Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT GIA TườNG

285
进口笔数
242
出口笔数
$4.32M
进口金额
$4.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 6 笔出口 $156.9K · 6 笔2023-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.1K · 13 笔出口 $323.6K · 11 笔2024-01进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-03进口 $92.8K · 6 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-05进口 $105.5K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-07进口 $137.6K · 8 笔出口 $118.9K · 9 笔2024-08进口 $106.6K · 7 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $178.1K · 10 笔2024-11进口 $153.3K · 15 笔出口 $59.6K · 4 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-02进口 $158.6K · 10 笔出口 $165.7K · 12 笔2025-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-04进口 $253.0K · 20 笔出口 $246.6K · 10 笔2025-05进口 $123.4K · 12 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $194.3K · 9 笔2025-07进口 $144.4K · 13 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-08进口 $121.0K · 8 笔出口 $121.1K · 5 笔2025-09进口 $122.0K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $95.9K · 6 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-11进口 $132.0K · 8 笔出口 $183.7K · 9 笔2025-12进口 $144.2K · 9 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-03进口 $170.1K · 9 笔出口 $200.5K · 22 笔2026-04进口 $264.8K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-05进口 $75.6K · 6 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $71.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 6 笔出口 $156.9K · 6 笔2023-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.1K · 13 笔出口 $323.6K · 11 笔2024-01进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-03进口 $92.8K · 6 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-05进口 $105.5K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-07进口 $137.6K · 8 笔出口 $118.9K · 9 笔2024-08进口 $106.6K · 7 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $178.1K · 10 笔2024-11进口 $153.3K · 15 笔出口 $59.6K · 4 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-02进口 $158.6K · 10 笔出口 $165.7K · 12 笔2025-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-04进口 $253.0K · 20 笔出口 $246.6K · 10 笔2025-05进口 $123.4K · 12 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $194.3K · 9 笔2025-07进口 $144.4K · 13 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-08进口 $121.0K · 8 笔出口 $121.1K · 5 笔2025-09进口 $122.0K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $95.9K · 6 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-11进口 $132.0K · 8 笔出口 $183.7K · 9 笔2025-12进口 $144.2K · 9 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-03进口 $170.1K · 9 笔出口 $200.5K · 22 笔2026-04进口 $264.8K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-05进口 $75.6K · 6 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-06进口 $52.6K · 4 笔出口 $71.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号1001256750
企查查编码QVN89Q5YFW
成立日期2022-12-07
联系地址Thôn Duyên Trang Đông, Xã Phú Lương, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA TƯỜNG
企业英文名称GIA TUONG MANUFACTURE SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Duyên Trang Đông, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84968996582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
600632染色合成针织布
560394重型无纺布
400599其他未硫化橡胶
551219聚酯短纤织物
350699其他粘合剂≤1kg
600538染色合成经编布
400811泡沫橡胶板
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
590700处理纺织物
640620橡胶塑料鞋件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国228$3.53M
越南57$784.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$2.92M
越南76$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国191$2.96M其他泡沫塑料、染色合成针织布
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.越南99$1.35M聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编布
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.古巴1$1.3K工业干燥机、机械零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Phuc Mau中国113$2.18M处理纺织物、碳酸钙
Phuc Mau Co., Ltd.越南28$876.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国38$420.6K橡胶塑料鞋件、处理纺织物
Cong Ty TNHH Giay Hiep Hong VN中国10$247.2K处理纺织物
Bao Long Paper Co., Ltd.越南15$232.5K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
Hiep Hong Co., Ltd.越南13$198.8K橡胶塑料鞋件、聚合物基油漆
HOI HAN CO., LTD.越南9$169.5K橡胶塑料鞋件
CTY TNHH MAY VIET HAN中国3$66.7K橡胶塑料鞋件
Tan An Trading and Tourism Co., Ltd.越南2$38.3K橡胶塑料鞋件、瓦楞纸箱
HD Brightening Co., Ltd.越南6$13.3K橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$971
2026-06-30重型无纺布Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$466
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$142
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$576
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$153
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$493
2026-06-30其他泡沫塑料Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$335
2026-06-18其他粘合剂≤1kgXiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-18其他粘合剂≤1kgXiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$7.0K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$392
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$749
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$592
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-24橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-23橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-23橡胶塑料鞋件Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →