Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT GIA TườNG
275
进口笔数
229
出口笔数
$4.19M
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001256750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89Q5YFW |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Duyên Trang Đông, Xã Phú Lương, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA TƯỜNG |
| 企业英文名称 | GIA TUONG MANUFACTURE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Duyên Trang Đông, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84968996582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $3.40M |
| 越南 | 57 | $784.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $2.72M |
| 越南 | 76 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 181 | $2.83M | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.35M | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编布 |
| Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.3K | 工业干燥机、机械零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Phuc Mau | 中国 | 113 | $2.18M | 处理纺织物、碳酸钙 |
| Phuc Mau Co., Ltd. | 越南 | 28 | $876.0K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH Giay Hiep Hong VN | 中国 | 10 | $247.2K | 处理纺织物 |
| Bao Long Paper Co., Ltd. | 越南 | 15 | $232.5K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $219.9K | 橡胶塑料鞋件 |
| Hiep Hong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $198.8K | 橡胶塑料鞋件、聚合物基油漆 |
| HOI HAN CO., LTD. | 越南 | 9 | $169.5K | 橡胶塑料鞋件 |
| CTY TNHH MAY VIET HAN | 中国 | 3 | $66.7K | 橡胶塑料鞋件 |
| Tan An Trading and Tourism Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.3K | 橡胶塑料鞋件 |
| HD Brightening Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.3K | 橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $576 |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-13 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |