Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT GIA TườNG

275
进口笔数
229
出口笔数
$4.19M
进口金额
$4.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.5K · 10 笔出口 $373.6K · 11 笔2023-10进口 $112.5K · 8 笔出口 $156.9K · 6 笔2023-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.1K · 13 笔出口 $323.6K · 11 笔2024-01进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-03进口 $92.8K · 6 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-05进口 $105.5K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-07进口 $137.6K · 8 笔出口 $118.9K · 9 笔2024-08进口 $106.6K · 7 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $178.1K · 10 笔2024-11进口 $153.3K · 15 笔出口 $59.6K · 4 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-02进口 $158.6K · 10 笔出口 $165.7K · 12 笔2025-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-04进口 $253.0K · 20 笔出口 $246.6K · 10 笔2025-05进口 $123.4K · 12 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $194.3K · 9 笔2025-07进口 $144.4K · 13 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-08进口 $121.0K · 8 笔出口 $121.1K · 5 笔2025-09进口 $122.0K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $95.9K · 6 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-11进口 $132.0K · 8 笔出口 $183.7K · 9 笔2025-12进口 $144.2K · 9 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-03进口 $170.1K · 9 笔出口 $200.5K · 22 笔2026-04进口 $264.8K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.5K · 10 笔出口 $373.6K · 11 笔2023-10进口 $112.5K · 8 笔出口 $156.9K · 6 笔2023-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.1K · 13 笔出口 $323.6K · 11 笔2024-01进口 $128.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $152.4K · 8 笔2024-03进口 $92.8K · 6 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-04进口 $50.1K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-05进口 $105.5K · 7 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.4K · 7 笔2024-07进口 $137.6K · 8 笔出口 $118.9K · 9 笔2024-08进口 $106.6K · 7 笔出口 $84.6K · 7 笔2024-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $160.6K · 10 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $178.1K · 10 笔2024-11进口 $153.3K · 15 笔出口 $59.6K · 4 笔2024-12进口 $218.3K · 16 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-02进口 $158.6K · 10 笔出口 $165.7K · 12 笔2025-03进口 $160.7K · 12 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-04进口 $253.0K · 20 笔出口 $246.6K · 10 笔2025-05进口 $123.4K · 12 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $194.3K · 9 笔2025-07进口 $144.4K · 13 笔出口 $49.9K · 4 笔2025-08进口 $121.0K · 8 笔出口 $121.1K · 5 笔2025-09进口 $122.0K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $95.9K · 6 笔出口 $103.8K · 5 笔2025-11进口 $132.0K · 8 笔出口 $183.7K · 9 笔2025-12进口 $144.2K · 9 笔出口 $146.3K · 8 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $75.7K · 5 笔2026-02进口 $37.9K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2026-03进口 $170.1K · 9 笔出口 $200.5K · 22 笔2026-04进口 $264.8K · 6 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号1001256750
企查查编码QVN89Q5YFW
成立日期2022-12-07
联系地址Thôn Duyên Trang Đông, Xã Phú Lương, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIA TƯỜNG
企业英文名称GIA TUONG MANUFACTURE SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Duyên Trang Đông, Xã Bắc Tiên Hưng, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84968996582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
600632染色合成针织布
400599其他未硫化橡胶
560394重型无纺布
551219聚酯短纤织物
350699其他粘合剂≤1kg
600538染色合成经编布
400811泡沫橡胶板
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
590700处理纺织物
640620橡胶塑料鞋件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国218$3.40M
越南57$784.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$2.72M
越南76$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国181$2.83M其他泡沫塑料、染色合成针织布
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.越南99$1.35M聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编布
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.古巴1$1.3K工业干燥机、机械零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Phuc Mau中国113$2.18M处理纺织物、碳酸钙
Phuc Mau Co., Ltd.越南28$876.0K鞋靴零件、其他纸制品
Cong Ty TNHH Giay Hiep Hong VN中国10$247.2K处理纺织物
Bao Long Paper Co., Ltd.越南15$232.5K瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
Xiamen Xinhongwei Import & Export Co., Ltd.中国25$219.9K橡胶塑料鞋件
Hiep Hong Co., Ltd.越南13$198.8K橡胶塑料鞋件、聚合物基油漆
HOI HAN CO., LTD.越南9$169.5K橡胶塑料鞋件
CTY TNHH MAY VIET HAN中国3$66.7K橡胶塑料鞋件
Tan An Trading and Tourism Co., Ltd.越南2$38.3K橡胶塑料鞋件
HD Brightening Co., Ltd.越南6$13.3K橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粘合剂≤1kgXIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.4K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgXIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.4K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgXIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.4K
2026-04-28重型无纺布XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.5K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgXIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$19.4K
2026-04-28重型无纺布XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.5K
2026-04-27其他泡沫塑料XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$576
2026-04-27其他泡沫塑料XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$343
2026-04-27其他泡沫塑料XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$343
2026-04-27其他泡沫塑料XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$576

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-20橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.4K
2026-04-13橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$342
2026-04-13橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-13橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-04-13橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-03-31橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.0K
2026-03-31橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2026-03-31橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-03-31橡胶塑料鞋件XIAMEN XINHONGWEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.4K

相关企业 · 同类产品

Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →