Bao Long Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
176
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303871687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55JX5WR |
| 成立日期 | 2003-06-25 |
| 联系地址 | 87 Đông Hồ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bao Bì Giấy Và In Bao Bì Giấy Long Hưng Thịnh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Đông Hồ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất và in bao bì, bế hộp, đóng xén. Mua bán vật tư ngành in (trừ máy in), máy vi tính. Thiết kế tạo mẫu. Dịch vụ quảng cáo. Đại lý phát hành sách báo./. Giảm ngành: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.Bổ sung: In sách, tranh ảnh, bản đồ, áp -phích, tở rơi, tờ gấp, lịch các loại dưới dạng xuất bản phẩm ./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật). |
| 电话 | 8500781 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $4.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG SON CO LTD | 越南 | 21 | $2.34M | 非白波特兰水泥、其他塑胶鞋 |
| V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.25M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Gia Tuong Manufacture Services Co., Ltd. | 越南 | 15 | $232.5K | 处理纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| Cambinh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 13 | $129.7K | 瓦楞纸箱、其他塑胶鞋 |
| BillerudKorsnäs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Min Tien Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| De Thanh To Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $25.0K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Longda Shoes Accessories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.2K |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2025-12-29 | 其他纸制品 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2025-12-27 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2025-12-27 | 橡胶塑料鞋件 | Longda Shoes Accessories Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-27 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2025-12-27 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.4K |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $307 |