Dong Phat Tech Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG PHáT TECH VINA

93
进口笔数
148
出口笔数
$3.13M
进口金额
$4.92M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $28.9K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $280.7K · 5 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $56.2K · 4 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $1.03M · 4 笔2024-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-12进口 $46.5K · 3 笔出口 $300.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.9K · 3 笔出口 $177.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $318.1K · 5 笔出口 $668.6K · 9 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $276 · 2 笔2025-09进口 $80.7K · 3 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-10进口 $1.03M · 4 笔出口 $2.10M · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $67.1K · 6 笔2025-12进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-03进口 $120.2K · 5 笔出口 $121.6K · 5 笔2026-04进口 $106.8K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2023-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $38.3K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-03进口 $55.2K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-04进口 $28.9K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $280.7K · 5 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-07进口 $38.3K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $56.2K · 4 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $1.03M · 4 笔2024-11进口 $43.1K · 3 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-12进口 $46.5K · 3 笔出口 $300.3K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.9K · 3 笔出口 $177.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $318.1K · 5 笔出口 $668.6K · 9 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $276 · 2 笔2025-09进口 $80.7K · 3 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-10进口 $1.03M · 4 笔出口 $2.10M · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $67.1K · 6 笔2025-12进口 $154.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $10.4K · 3 笔2026-03进口 $120.2K · 5 笔出口 $121.6K · 5 笔2026-04进口 $106.8K · 2 笔出口 $95.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301170496
企查查编码QVNPUW14G5
成立日期2021-03-25
联系地址Số nhà 3, đường Võ Cường 10, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG PHÁT TECH VINA
企业英文名称DONG PHAT TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 109, Tầng 1, Tòa nhà Dịch vụ 1, Dự án Hoàng Hà, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84326399479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392094酚醛树脂塑料片
4411125mm以下MDF板
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
760720衬背铝箔
732690其他钢铁制品
760719铝箔
848180阀门龙头
850440静止变流器
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
903149其他光学测量仪
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
847989其他功能机器
391740塑料管件
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$3.10M
中国台湾5$14.4K
日本5$13.6K
菲律宾1$1.9K
中国香港1$1.9K
德国2$992
越南1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$4.74M
中国2$187.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Zoomtake Automation Co., Ltd.中国2$1.19M其他功能机器、印刷电路
Shenzhen Newccess Industrial Co., Ltd.中国25$711.6K非泡沫塑料片、5mm以下MDF板
Tsubame Tech Ltd.中国13$425.8K酚醛树脂塑料片、5mm以下MDF板
Suzhou Deepsight Information Technology Co., Ltd.中国3$216.0K其他光学测量仪、自动数据处理机处理部件
Dongguan Xianghua Electronic Technology Co., Ltd.中国9$196.1K5mm以下MDF板、酚醛树脂塑料片
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$175.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Risho Kogyo (Wuxi) Chemical Co., Ltd.中国10$110.7K酚醛树脂塑料片、其他塑料制品
d30444c7a4068d3481bd8b8defe88b641$33.8K
TA LIANG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾7$32.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Kunshan Huayu Automation Technology Co., Ltd.中国1$20.8K其他功能机器、皮带输送机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南21$4.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南58$265.9K自粘塑料片、印刷电路
Suzhou Deepsight Information Technology Co., Ltd.中国1$167.0K自动数据处理机处理部件、其他测量仪器
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南44$129.9K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$72.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$68.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Suzhou Tesson Automation Technology Co., Ltd.中国1$20.7K自粘塑料片、其他塑料制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南9$5.3K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$10.0K
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$5.0K
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$120
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$5.0K
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$120
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$880
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$10.0K
2026-04-205mm以下MDF板TSUBAME TECH LTD中国$880
2026-04-19酚醛树脂塑料片TSUBAME TECH LTD中国$4.4K
2026-04-19酚醛树脂塑料片TSUBAME TECH LTD中国$600

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非农用喷雾器具KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-24非农用喷雾器具KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-23塑料管件KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$886
2026-04-23非泡沫塑料片KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-23塑料管件KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$886
2026-04-23非泡沫塑料片KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-22塑料管件KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$886
2026-04-22非泡沫塑料片KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-22非农用喷雾器具KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-10其他离心泵SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Phat Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →