Sumtech Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUMTECH VIệT NAM
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$9.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500666391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN698USV9 |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 288 Đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUMTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 58, Khu Liền Kề Bảo Quân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84867755115 |
| 邮箱 | sumtechvietnam@gmail.com |
| 官网 | sumtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $9.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $2.41M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $36.2K | 其他电感器、其他电子IC |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $294 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $186 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $114 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $89 |
| 2026-04-27 | 纸制餐具 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $40 |