Moc An Trading Service Single Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ MộC AN

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$160.5K
出口金额
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108670634
企查查编码QVN31694UT
成立日期2019-03-28
联系地址Số 4 Ngõ 900 Phố Bạch Đằng, Tổ dân phố 33B, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘC AN
企业英文名称MOC AN TRADING SERVICE SINGLE-MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Ngõ 900 Phố Bạch Đằng, Tổ dân phố 33B, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84936618811
邮箱thuqueensmile@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440500木制品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾30$160.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾19$112.0K木制品、燃烧类香料
CHENG LONG INCENSE CO LTD中国台湾4$20.7K木制品、其他塑料制品
HE JUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$15.8K木制品
YANG MING INCENSE CO LTD中国台湾2$8.0K木制品
SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾1$4.0K燃烧类香料、药用植物

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31木制品FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾$4.0K
2026-03-31药用植物FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾$4.6K
2026-03-25木制品FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾$4.0K
2026-03-25木制品HE JUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.0K
2026-03-19木制品YANG MING INCENSE CO LTD中国台湾$4.0K
2026-03-12木制品CHENG LONG INCENSE CO LTD中国台湾$5.1K
2026-02-09木制品CHENG LONG INCENSE CO LTD中国台湾$5.4K
2026-01-14木制品SHENG FO ENTERPRISE CO中国台湾$4.0K
2025-12-30木制品FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾$4.0K
2025-12-30药用植物FWU JIH INCENSE CO LTD中国台湾$4.6K

相关企业 · 同类产品

Moc An Trading Service Single Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →