Moc An Trading Service Single Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ MộC AN
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$160.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108670634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31694UT |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Số 4 Ngõ 900 Phố Bạch Đằng, Tổ dân phố 33B, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘC AN |
| 企业英文名称 | MOC AN TRADING SERVICE SINGLE-MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngõ 900 Phố Bạch Đằng, Tổ dân phố 33B, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84936618811 |
| 邮箱 | thuqueensmile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 30 | $160.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $112.0K | 木制品、燃烧类香料 |
| CHENG LONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $20.7K | 木制品、其他塑料制品 |
| HE JUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.8K | 木制品 |
| YANG MING INCENSE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.0K | 木制品 |
| SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 燃烧类香料、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 木制品 | FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 药用植物 | FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 木制品 | FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 木制品 | HE JUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 木制品 | YANG MING INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-12 | 木制品 | CHENG LONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 木制品 | CHENG LONG INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-01-14 | 木制品 | SHENG FO ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 木制品 | FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | FWU JIH INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |