H2D Vietnam Export Import Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ VạN ĐIểM
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$1.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301169973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WWB85H |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Số 20 Vạn Thọ, Thôn Vạn Điểm, Xã Vạn Điểm, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ VẠN ĐIỂM |
| 企业英文名称 | VAN DIEM WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Vạn Thọ, Thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84902040808 |
| 邮箱 | ceo.nkv86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $864.9K |
| 越南 | 40 | $576.0K |
| 中国台湾 | 4 | $89.2K |
| 捷克 | 1 | $44.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LINK CO LTD | 中国香港 | 45 | $710.4K | 木制品、初级形态PVC聚合物 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 40 | $576.0K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| GBT Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $154.5K | 木制品 |
| Ji An Ja Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $85.6K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 1 | $44.0K | 制备面食、酱油 |
| Albayan UPVC Profiles & Sheet Industrial | 卡塔尔 | 1 | $6.5K | 木制品 |
| EVERLAST NFC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 木制品 | HK LINK CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2026-03-18 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $33.0K |
| 2026-03-17 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $33.0K |
| 2026-03-10 | 木制品 | HK LINK CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-02-09 | 木制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $40.8K |