Minh Anh Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI MINH ANH
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108622006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPYWQ24 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 333 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 333 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 191 | $3.03M |
| 越南 | 45 | $359.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK Co., Ltd. | 韩国 | 188 | $3.00M | 木制品、冷冻鱼肝/卵 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 45 | $359.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| HK LINK CO LTD | 中国香港 | 2 | $30.2K | 木制品、初级形态PVC聚合物 |
| Kyungdong Development Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 木颗粒、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-04-11 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-04-03 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-03-26 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-03-19 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-03-13 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-03-05 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2026-02-26 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-02-12 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-02-12 | 木制品 | NK CO LTD | 韩国 | $11.7K |