Minh Anh Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI MINH ANH

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$3.39M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108622006
企查查编码QVNGPYWQ24
成立日期2019-02-25
联系地址Số 6, ngõ 333 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH ANH
企业英文名称MINH ANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngõ 333 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440500木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国191$3.03M
越南45$359.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NK Co., Ltd.韩国188$3.00M木制品、冷冻鱼肝/卵
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南45$359.3K其他印刷品、其他钢铁制品
HK LINK CO LTD中国香港2$30.2K木制品、初级形态PVC聚合物
Kyungdong Development Co., Ltd.韩国1$3.6K木颗粒、木制品

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22木制品NK CO LTD韩国$37.7K
2026-04-11木制品NK CO LTD韩国$37.7K
2026-04-03木制品NK CO LTD韩国$30.2K
2026-03-26木制品NK CO LTD韩国$37.7K
2026-03-19木制品NK CO LTD韩国$18.8K
2026-03-13木制品NK CO LTD韩国$37.7K
2026-03-05木制品NK CO LTD韩国$30.2K
2026-02-26木制品NK CO LTD韩国$18.8K
2026-02-12木制品NK CO LTD韩国$11.7K
2026-02-12木制品NK CO LTD韩国$11.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →