Dong Vang Song Tien Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Đồng Vàng Song Tiến
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$664.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603070281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2JY65K |
| 成立日期 | 2013-08-12 |
| 联系地址 | Số 41B, ấp Thái Hòa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐỒNG VÀNG SONG TIẾN |
| 企业英文名称 | DONG VANG SONG TIEN PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41B, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842513982203 |
| 邮箱 | nguyenthuselimvina@gmail.com |
| 传真 | 0613982203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $516.7K |
| 越南 | 10 | $148.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Vang ST Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $516.7K | 木制品、其他化学制剂 |
| Dong Vang ST Co., Ltd. | 越南 | 10 | $148.0K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | Dong Vang ST Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | Dong Vang ST Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2025-11-27 | 其他化学制剂 | DONG VANG ST CO., LTD | 越南 | $16.9K |
| 2025-06-18 | 其他化学制剂 | DONG VANG ST CO., LTD | 越南 | $17.2K |
| 2025-03-21 | 其他化学制剂 | DONG VANG ST CO., LTD | 越南 | $20.8K |
| 2025-01-21 | 其他化学制剂 | DONG VANG ST CO., LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-01-15 | 其他化学制剂 | DONG VANG ST CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-26 | 木颗粒 | DONG VANG ST CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-06-28 | 木制品 | DONG VANG ST CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-06-28 | 木制品 | DONG VANG ST CO LTD | 韩国 | $9.7K |