Gia Thinh Wood Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ GIA THịNH
0
进口笔数
549
出口笔数
$0
进口金额
$9.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603670345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB78DBK |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Số 19 Đường số 30 Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA THINH WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường số 30, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02836208927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 262 | $5.97M |
| 日本 | 90 | $1.22M |
| 印度 | 99 | $1.13M |
| 马来西亚 | 31 | $343.6K |
| 中国台湾 | 22 | $273.5K |
| 约旦 | 3 | $230.0K |
| 印度尼西亚 | 22 | $150.3K |
| 菲律宾 | 5 | $32.0K |
| 新加坡 | 4 | $23.3K |
| 科威特 | 3 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J-Tech International | 印度 | 50 | $1.05M | 木制品、其他胶印机 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $917.6K | 木颗粒、木制品 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $651.1K | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Hokuchiku Co., Ltd. | 日本 | 29 | $581.1K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Gayatri Shakti Paper & Boards Ltd. | 印度 | 36 | $476.0K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| BIO AGRI Co., Ltd. | 日本 | 42 | $431.8K | 聚合木燃料 |
| Three M Paper Boards Ltd. | 印度 | 35 | $387.2K | 其他纸废料、漂白浆废纸 |
| CHUAN CHING PET PRODUCTS LTD | 中国台湾 | 20 | $249.7K | 木颗粒、其他木制品 |
| Kuala Lumpur Polo Club | 马来西亚 | 18 | $241.1K | 聚合木燃料 |
| PT Sumber Djaja Perkasa | 印度尼西亚 | 22 | $150.3K | 木制品、塑料卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚合木燃料 | BIO-AGRI CO., LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | Liah & Teos Pet Supplies | 菲律宾 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 木制品 | PT SUMBER DJAJA PERKASA | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 聚合木燃料 | BIO-AGRI CO., LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-13 | 聚合木燃料 | Hokuchiku Co., Ltd. | 日本 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 聚合木燃料 | MONTIDA POULTRY LTD | 毛里求斯 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 木制品 | SH Industry Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-06 | 聚合木燃料 | Kuala Lumpur Polo Club | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-04-03 | 聚合木燃料 | BIO-AGRI CO., LTD | 日本 | $17.1K |
| 2026-03-30 | 聚合木燃料 | Hokuchiku Co., Ltd. | 日本 | $28.8K |