Gia Thinh Wood Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 聚合木燃料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ GIA THịNH

0
进口笔数
549
出口笔数
$0
进口金额
$9.49M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.7K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $322.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $222.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $522.2K · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $362.8K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $286.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603670345
企查查编码QVNWB78DBK
成立日期2019-09-26
联系地址Số 19 Đường số 30 Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ GIA THỊNH
企业英文名称GIA THINH WOOD MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 Đường số 30, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话02836208927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440139聚合木燃料
440500木制品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国262$5.97M
日本90$1.22M
印度99$1.13M
马来西亚31$343.6K
中国台湾22$273.5K
约旦3$230.0K
印度尼西亚22$150.3K
菲律宾5$32.0K
新加坡4$23.3K
科威特3$21.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J-Tech International印度50$1.05M木制品、其他胶印机
Shinhung Global Co., Ltd.韩国51$917.6K木颗粒、木制品
SP Korea Co., Ltd.韩国23$651.1K聚合木燃料、木颗粒
Hokuchiku Co., Ltd.日本29$581.1K聚合木燃料、针叶燃料木片
Gayatri Shakti Paper & Boards Ltd.印度36$476.0K其他纸废料、未漂牛皮纸废料
BIO AGRI Co., Ltd.日本42$431.8K聚合木燃料
Three M Paper Boards Ltd.印度35$387.2K其他纸废料、漂白浆废纸
CHUAN CHING PET PRODUCTS LTD中国台湾20$249.7K木颗粒、其他木制品
Kuala Lumpur Polo Club马来西亚18$241.1K聚合木燃料
PT Sumber Djaja Perkasa印度尼西亚22$150.3K木制品、塑料卷轴

近期贸易明细

出口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25聚合木燃料BIO-AGRI CO., LTD日本$11.3K
2026-04-24木颗粒Liah & Teos Pet Supplies菲律宾$6.8K
2026-04-24木制品PT SUMBER DJAJA PERKASA印度尼西亚$4.7K
2026-04-20聚合木燃料BIO-AGRI CO., LTD日本$17.1K
2026-04-13聚合木燃料Hokuchiku Co., Ltd.日本$21.9K
2026-04-13聚合木燃料MONTIDA POULTRY LTD毛里求斯$9.9K
2026-04-10木制品SH Industry Co., Ltd.韩国$18.3K
2026-04-06聚合木燃料Kuala Lumpur Polo Club马来西亚$13.9K
2026-04-03聚合木燃料BIO-AGRI CO., LTD日本$17.1K
2026-03-30聚合木燃料Hokuchiku Co., Ltd.日本$28.8K

相关企业 · 同类产品

Gia Thinh Wood Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →