KHP Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 热轧花纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KHP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$24.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKSMGH4 |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | 100/43A Đường 61, khu phố 3, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHP |
| 企业英文名称 | KHP PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/43A Đường 61, khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84906739718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.3K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sun Ace Kahoh | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他风扇 | SUN ACE KAHOH | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $731 |
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.3K |
| 2023-12-22 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $332 |
| 2023-12-22 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2023-12-22 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2023-12-22 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $581 |
| 2023-12-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $581 |
| 2023-12-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $211 |