Huynh Anh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Anh

4
进口笔数
177
出口笔数
$19.2K
进口金额
$2.32M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 4 笔2024-07进口 $203 · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2024-12进口 $251 · 1 笔出口 $96.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 11 笔2025-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 4 笔2024-07进口 $203 · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 6 笔2024-12进口 $251 · 1 笔出口 $96.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 11 笔2025-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3900358146
企查查编码QVNE1EU7YX
成立日期2004-09-28
联系地址Số 640 - 642, đường 30/4 khu phố Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH ANH
企业英文名称HUYNH ANH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址640 - 642 đường 30 Tháng 4, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84888666000
邮箱info@huynhanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610469女式纺织裤
720852热轧钢板
030695熏制虾类
030749干制墨鱼鱿鱼
081090其他鲜果
0902303公斤内红茶
091091混合香料
110819其他淀粉
120799其他含油籽仁
180610加糖可可粉

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
72163180毫米以上U型钢
721650其他钢材型材
720852热轧钢板
720840热轧花纹钢
721924热轧不锈钢板
721633H型钢≥80mm
730449不锈钢圆管
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$9.8K
中国1$9.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$2.21M
老挝1$65.1K
柬埔寨1$43.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南2$18.7K公交卡车轮胎、其他塑料包装制品
Viettel Post Joint Stock Corporation越南1$203棉针织T恤及背心、女式纺织裤

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南69$1.11M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南26$399.9K纸制卷轴、大理石子
Louvre Textile Co., Ltd.越南40$341.8K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$309.5K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Khounmixay Khongsedon Co., Ltd.老挝1$65.1K食品机械零件、温控处理零件
Chea Touch Trading Co., Ltd.越南1$43.3K非乙烯塑料袋、其他塑料管材
Continental Textile Co., Ltd.越南3$24.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南3$11.7K塑料人造花、滚珠轴承
Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd.越南6$9.6K铜铸件、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM1$1.1K大理石子、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13热轧钢板JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD中国$9.4K
2025-02-07热轧钢板Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$9.4K
2024-12-25非棉田径服越南$56
2024-12-25非棉针织女衫越南$24
2024-12-25女式纺织裤越南$4
2024-12-243公斤内红茶越南$3
2024-12-243公斤内红茶越南$2
2024-12-24其他果仁制品越南$3
2024-12-24混合香料越南$1
2024-12-243公斤内红茶越南$3

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16焊接钢管Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$746
2026-04-16焊接方钢管Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$307
2026-04-16焊接方钢管Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$307
2026-04-16焊接钢管Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$746
2026-04-15焊接钢管CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$746
2026-04-15焊接方钢管CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$307
2026-04-14热轧钢窄带CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南$126
2026-04-14焊接钢管Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$787
2026-04-14焊接钢管Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$157
2026-04-14焊接钢管Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Huynh Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →