Huynh Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng - Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Anh
4
进口笔数
210
出口笔数
$19.2K
进口金额
$2.93M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900358146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1EU7YX |
| 成立日期 | 2004-09-28 |
| 联系地址 | Số 640 - 642, đường 30/4 khu phố Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | HUYNH ANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 640 - 642 đường 30 Tháng 4, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84888666000 |
| 邮箱 | info@huynhanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.8K |
| 中国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $2.82M |
| 老挝 | 1 | $65.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $203 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.50M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $847.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 42 | $361.4K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $65.1K | 食品机械零件、温控处理零件 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料管材 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $17.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.1K | 瓦楞纸箱、铜铸件 |
| Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 越南 | 1 | $384 | 次氯酸钙、亚硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 热轧钢板 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2025-02-07 | 热轧钢板 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2024-12-25 | 非棉田径服 | — | 越南 | $56 |
| 2024-12-25 | 非棉针织女衫 | — | 越南 | $24 |
| 2024-12-25 | 女式纺织裤 | — | 越南 | $4 |
| 2024-12-24 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-24 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $2 |
| 2024-12-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-24 | 混合香料 | — | 越南 | $1 |
| 2024-12-24 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $3 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢材型材 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-07-30 | 热轧钢板 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $823 |
| 2026-07-30 | 80毫米以上U型钢 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-07-30 | 镀锌钢板 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 热轧钢窄带 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-30 | 镀锌钢板 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 80毫米以上U型钢 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-07-30 | 80毫米以上U型钢 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-30 | 其他钢材型材 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-07-30 | 热轧钢板 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $823 |