Q STAR VINA MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MECHANICS Q STAR VINA
2
进口笔数
9
出口笔数
$4.3K
进口金额
$14.7K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2025-03-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901136246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCYRWA6 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Lương, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MECHANICS Q STAR VINA |
| 企业英文名称 | Q STAR VINA MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84922199586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | 5 | $12.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH WOONSIN VINA | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品 |
| PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | 3 | $896 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $455 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | RONGCHENG JOUNGWEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 其他钢铁制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $244 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-09-11 | 其他铝制品 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $406 |
| 2024-05-29 | 钢铁弹簧 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-05-29 | 钢铁弹簧 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-05-29 | 钢铁弹簧 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-05-29 | 其他钢铁制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $755 |
| 2024-05-29 | 钢铁弹簧 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-05-29 | 其他钢铁制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 钢铁弹簧 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $118 |