BUI TRAN TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bùi Trần
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$27.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313438715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PXME2B |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | số 40, đường B1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÙI TRẦN |
| 企业英文名称 | BUI TRAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/12 đường B3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838155025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | 1 | $27.6K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他鲜果 | HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-18 | 其他鲜果 | HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-18 | 其他鲜果 | HAFIZ SULTAN GENERAL TRADING L L C | 越南 | $17.3K |