TMS Environmental Resources Solutions JSC

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TàI NGUYêN MôI TRườNG TMS

57
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $348 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109136538
企查查编码QVNV2W4EJQ
成立日期2020-03-19
联系地址C14-28 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG TMS
企业英文名称TMS ENVIRONMENTAL RESOURCES SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C14-28 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84399068111
邮箱Giaiphaptnmt.tms@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
903180其他测量仪器
902789分析仪器
901580测量仪器
847160自动数据处理输入输出单元
854239其他电子IC
902580组合测量仪器
903033电测仪表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$137.6K
中国香港10$15.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q&T Instrument Co., Ltd.中国5$44.8K液体流量计、液体气体测量仪
Q T Instrument Co. Ltd.中国香港5$16.5K液体流量计、变形聚酯单丝纱
Q & T Instrument Co., Ltd.日本6$14.3K液体流量计、分析仪器
Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd.中国2$10.9K液体流量计、其他测量仪器
Honde Technology Co., Ltd.日本11$9.7K液体流量计、测量仪器
Hubei Miran Technology Co., Ltd.日本3$8.1K其他测量仪器、其他电子IC
Hangzhou SUPMEA International Trading Co., Ltd.日本6$6.1K液体流量计、非液体温度计
Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd.日本5$4.6K液体流量计
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国3$4.1K液体流量计、压力测量仪
Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国3$1.2K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$600
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$363
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$363
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-28分析仪器Q & T INSTRUMENT CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

TMS Environmental Resources Solutions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →