TMS Environmental Resources Solutions JSC
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP TàI NGUYêN MôI TRườNG TMS
57
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109136538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2W4EJQ |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | C14-28 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG TMS |
| 企业英文名称 | TMS ENVIRONMENTAL RESOURCES SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C14-28 Khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84399068111 |
| 邮箱 | Giaiphaptnmt.tms@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $137.6K |
| 中国香港 | 10 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Q T Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $16.5K | 液体流量计、变形聚酯单丝纱 |
| Q & T Instrument Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.3K | 液体流量计、分析仪器 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Honde Technology Co., Ltd. | 日本 | 11 | $9.7K | 液体流量计、测量仪器 |
| Hubei Miran Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.1K | 其他测量仪器、其他电子IC |
| Hangzhou SUPMEA International Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.1K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.6K | 液体流量计 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 分析仪器 | Q & T INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $600 |