AN THINH NHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN THịNH NHấT
18
进口笔数
0
出口笔数
$531.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603452668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TM12ES |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 1C, Bùi Trọng Nghĩa, tổ 16, KP.2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH NHẤT |
| 企业英文名称 | AN THINH NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1C, Bùi Trọng Nghĩa, tổ 16, KP.2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84961627458 |
| 邮箱 | bangvijp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $531.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | 16 | $527.5K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| International Flower & Agricultural Exchange Association | 日本 | 1 | $3.2K | 动植物肥料 |
| TOA CORP ORATION | 日本 | 1 | $1.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 动植物肥料 | TOA CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2023-11-02 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $33.6K |
| 2023-10-23 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $32.8K |
| 2023-10-13 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $32.8K |
| 2023-10-06 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $33.0K |
| 2023-09-20 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $31.3K |
| 2023-09-12 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $30.8K |
| 2023-08-22 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $35.1K |
| 2023-08-15 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $33.3K |
| 2023-08-02 | 聚丙烯塑料 | EVER RICH CORP ORATION LTD | 日本 | $33.3K |