Minh An Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 不锈钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH AN PHáT
238
进口笔数
0
出口笔数
$19.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306040031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XJ55K6 |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | 106 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH AN PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 106 Đường Đỗ Mười, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84935927813 |
| 邮箱 | ducinox@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $9.26M |
| 印度尼西亚 | 46 | $5.35M |
| 印度 | 64 | $4.74M |
| 中国台湾 | 5 | $349.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 39 | $4.83M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $3.33M | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.00M | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Hunan Yasco Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.81M | 不锈钢圆管、不锈钢棒材 |
| Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.35M | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| YASCO Steel Group Ltd. | 中国 | 13 | $1.04M | 不锈钢圆管、不锈钢冷拔管 |
| VE Staal FZCO | 阿联酋 | 11 | $987.8K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| DKC Steel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $840.9K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $784.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Baolai Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $627.0K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 10mm以上不锈钢板 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 10mm以上不锈钢板 | SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD | 中国 | $36.8K |