Minh An Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 不锈钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH AN PHáT

238
进口笔数
0
出口笔数
$19.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $761.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $286.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $428.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $521.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $732.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $772.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $527.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $915.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $334.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $680.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $812.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $559.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $910.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $838.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $873.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $463.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $761.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $286.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $428.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $521.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $732.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $772.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $527.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $915.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $334.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $680.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $812.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $559.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $230.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $377.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $910.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $838.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $873.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306040031
企查查编码QVN4XJ55K6
成立日期2008-09-29
联系地址106 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH AN PHÁT
企业英文名称MINH AN PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址106 Đường Đỗ Mười, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84935927813
邮箱ducinox@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
722240不锈钢型材
730449不锈钢圆管
72192110mm以上不锈钢板
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
722219非圆不锈钢棒材
721911不锈钢热轧卷材
721922不锈钢板材
722011热轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$9.26M
印度尼西亚46$5.35M
印度64$4.74M
中国台湾5$349.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港39$4.83M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
VE Staal Pte. Ltd.新加坡45$3.33M不锈钢废料、不锈钢棒材
CZLT Trading Co., Ltd.中国26$2.00M不锈钢棒材、不锈钢型材
Hunan Yasco Engineering Materials Co., Ltd.中国24$1.81M不锈钢圆管、不锈钢棒材
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd.中国18$1.35M不锈钢棒材、不锈钢型材
YASCO Steel Group Ltd.中国13$1.04M不锈钢圆管、不锈钢冷拔管
VE Staal FZCO阿联酋11$987.8K不锈钢废料、不锈钢棒材
DKC Steel Singapore Pte. Ltd.新加坡14$840.9K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
Global Asia Material Co., Ltd.中国10$784.1K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Baolai Steel Group Co., Ltd.中国8$627.0K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$3.6K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$4.9K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$5.3K
2026-04-2210mm以上不锈钢板SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$36.8K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$5.3K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$3.6K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$4.9K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$6.4K
2026-04-22不锈钢圆管SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$6.4K
2026-04-2210mm以上不锈钢板SHANGHAI CENTURY DONGRUI STEEL CO., LTD中国$36.8K

相关企业 · 同类产品

Minh An Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →