SOUTH FISH CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cá MIềN NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$53.0K
进口金额
$378.9K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2024-02-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315867879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PRGSM4 |
| 成立日期 | 2019-08-27 |
| 联系地址 | 102 Hùng Vương, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Hùng Vương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84914134931 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $263.5K |
| 美国 | 3 | $115.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & L SEAFOOD INC. | 越南 | 1 | $53.0K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | 3 | $263.5K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | 2 | $72.9K | 其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD | 美国 | 1 | $42.4K | 冻罗非鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他鲜冷冻肉 | G & L SEAFOOD INC. | 越南 | $53.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 冻鲈鱼黑鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $25.0K |
| 2024-02-02 | 冻罗非鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $23.3K |
| 2024-02-02 | 冷冻蛤蜊 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $16.9K |
| 2024-02-02 | 冻扇贝 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $15.1K |
| 2023-10-09 | 鱼肝/卵/精 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $10.9K |
| 2023-10-09 | 其他冷冻鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $25.4K |
| 2023-10-09 | 冻鲈鱼黑鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $45.8K |
| 2023-09-19 | 其他椰子 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $18.6K |
| 2023-08-25 | 其他冷冻金枪鱼 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $54.3K |
| 2023-08-17 | 其他软体动物制品 | OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | $47.0K |