SOUTH FISH CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Cá MIềN NAM

1
进口笔数
6
出口笔数
$53.0K
进口金额
$378.9K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2024-02-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.4K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315867879
企查查编码QVN5PRGSM4
成立日期2019-08-27
联系地址102 Hùng Vương, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁ MIỀN NAM
企业英文名称SOUTH FISH COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址102 Hùng Vương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84914134931
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020890其他鲜冷冻肉

出口

HS 编码产品
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030389其他冷冻鱼
160559其他软体动物制品
030323冻罗非鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030520鱼肝/卵/精
030722冻扇贝
030772冷冻蛤蜊
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$263.5K
美国3$115.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & L SEAFOOD INC.越南1$53.0K其他鲜冷冻肉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南3$263.5K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼
OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION美国2$72.9K其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼
SEAFOOD BROTHERS INC DBA G & L SEAFOOD美国1$42.4K冻罗非鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23其他鲜冷冻肉G & L SEAFOOD INC.越南$53.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02冻鲈鱼黑鱼OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$25.0K
2024-02-02冻罗非鱼OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$23.3K
2024-02-02冷冻蛤蜊OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$16.9K
2024-02-02冻扇贝OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$15.1K
2023-10-09鱼肝/卵/精OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$10.9K
2023-10-09其他冷冻鱼OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$25.4K
2023-10-09冻鲈鱼黑鱼OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$45.8K
2023-09-19其他椰子OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION美国$18.6K
2023-08-25其他冷冻金枪鱼OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION美国$54.3K
2023-08-17其他软体动物制品OBABA INTERNATIONAL CORP ORATION越南$47.0K

相关企业 · 同类产品

SOUTH FISH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →