Dong Son Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$113.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700328311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB197Q0N |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | Xã Yên Bình, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần đông sơn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xã Yên Bình, Ninh Bình |
| 经营范围 | Khai thác đá, đất sét Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (công nghiệp, thủy lợi, giao thông, cầu cống, đường dây và trạm BA tới 500 KV) Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan Buôn bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Vận tải hàng hóa đường bộ, đường thuỷ |
| 电话 | +842296275257 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $113.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 18 | $113.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 塑料管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-11 | 塑料管件 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-11 | 焊接材料 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-11 | 安全帽 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-11 | 焊接方钢管 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-11 | 聚丙烯塑料 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $909 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-11 | 金刚石砂轮 | Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | $60 |