SONG MINH PLASTIC CORP ORATION
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA SONG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$62.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315140025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXRDMH5 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 9 Đường N3, KP3, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SONG MINH |
| 企业英文名称 | SONG MINH PLASTIC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84911511118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $42.5K | 其他离心泵、拉链零件 |
| TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | 2 | $20.3K | 橡塑模具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-05-08 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-05-08 | 自动控制仪器 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-02-17 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2024-02-17 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $3.7K |
| 2024-02-17 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-05 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-05 | 其他自动控制仪 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $100 |
| 2023-12-05 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ZHANFU MOULD FACTORY | 中国 | $2.8K |