New Generation Na No Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NA NO THế Hệ MớI
14
进口笔数
0
出口笔数
$334.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603514071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPPNC5D |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp 3, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NA NO THẾ HỆ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84328811181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $334.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Pegasus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.9K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 计量液体泵、泵零件 |
| Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 铸模粘合剂、粘土及莫来石 |
| Fujian Saillia Light International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 金刚石砂轮 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-06-11 | 金刚石砂轮 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-06-11 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-11 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-06-11 | 金刚石砂轮 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-06-11 | 其他擦亮剂 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-11 | 处理毡呢 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-05-07 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-07 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-05-07 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $26.6K |