MMK Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 汽车座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV MMK VIệT NAM
63
进口笔数
0
出口笔数
$565.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316271743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81FB3CW |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 552 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV MMK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TM & DV MMK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 552 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84818005522 |
| 邮箱 | mmkautovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940120 | 汽车座椅 |
| 870829 | 车身零件 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $561.8K |
| 韩国 | 5 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Jinyibo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $306.0K | 矿物燃料成型机、汽车座椅 |
| Yangzhou Xinlida Auto Interior Decoration Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.0K | 汽车座椅、车身零件 |
| Yixing Zhongfu Carbon Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.4K | 其他矿物制品、矿物制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Nachuan Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 自粘塑料片 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo ND Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车身零件 | Bilscanti Co., Ltd. | 韩国 | $510 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | Bilscanti Co., Ltd. | 韩国 | $510 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | FOSHAN CITY SEN TUO AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-23 | 车身零件 | FOSHAN CITY SEN TUO AUTO ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅 | LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅 | LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅 | LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅 | LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 其他矿物制品 | YIXING ZHONGFU CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |