MMK Trading and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 汽车座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV MMK VIệT NAM

63
进口笔数
0
出口笔数
$565.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316271743
企查查编码QVN81FB3CW
成立日期2020-05-15
联系地址552 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV MMK VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TM & DV MMK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址552 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84818005522
邮箱mmkautovietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940120汽车座椅
870829车身零件
681512其他矿物制品
391990自粘塑料片
852859非CRT显示器
940199汽车座椅零件
681513矿物制品
392630塑料配件
681519其他矿物制品
851220车用照明信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$561.8K
韩国5$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Jinyibo Import & Export Co., Ltd.中国8$306.0K矿物燃料成型机、汽车座椅
Yangzhou Xinlida Auto Interior Decoration Technology Co., Ltd.中国7$30.0K汽车座椅、车身零件
Yixing Zhongfu Carbon Fiber Products Co., Ltd.中国9$28.4K其他矿物制品、矿物制品
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$23.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Nachuan Film Technology Co., Ltd.中国3$21.8K自粘塑料片
HK Lemon Import & Export Ltd.中国2$17.3K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$14.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo ND Group Co., Ltd.中国3$12.2K非CRT显示器、未装壳扬声器
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国3$11.0K非泡沫橡胶密封件、收割机零件
WSDA Trade Co., Ltd.中国2$7.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27车身零件Bilscanti Co., Ltd.韩国$510
2026-04-27车身零件Bilscanti Co., Ltd.韩国$510
2026-04-23车身零件FOSHAN CITY SEN TUO AUTO ACCESSORIES CO LTD中国$269
2026-04-23车身零件FOSHAN CITY SEN TUO AUTO ACCESSORIES CO LTD中国$269
2026-04-19汽车座椅LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-19汽车座椅LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-19汽车座椅LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-19汽车座椅LINYI JINYIBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-03-31治疗按摩器具SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$3.1K
2026-03-30其他矿物制品YIXING ZHONGFU CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

MMK Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →