An Viet Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ An Việt
28
进口笔数
12
出口笔数
$773.2K
进口金额
$53.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-01
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104489466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8HTP0P |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Số 68 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02462517999 |
| 邮箱 | info@anviet.com.vn |
| 官网 | anviet.vn |
| 传真 | 02462851549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847050 | 收银机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $626.7K |
| 中国台湾 | 2 | $146.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $53.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongta Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $334.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $146.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Zhuhai Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Minde Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.9K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Guangdong Yokobe IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.6K | 数据处理机 |
| SHENZHEN MINDE ELECTRONICS TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $29.6K | 数据处理机 |
| Zhangjiagang Hongsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 机器零件、金属保险箱 |
| Shandong New Beiyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Shenzhen Scangle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 打字机色带、纸制卷轴 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-02-23 | 数据处理机 | GUANGDONG YOKOBE IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 数据处理机 | GUANGDONG YOKOBE IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-01 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 数据处理机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2026-01-27 | 其他印刷机零件 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-01-27 | 数据处理机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-18 | 数据处理机 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $321 |