Son Dung Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sơn Dung
12
进口笔数
0
出口笔数
$115.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310772630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPCK3K3 |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | 180/149A Đường Nhị Bình 8, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN DUNG |
| 企业英文名称 | SON DUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/149A Đường Nhị Bình 8, Ấp 117, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938246789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $104.7K |
| 土耳其 | 2 | $5.5K |
| 意大利 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Better Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 金属切割锯、金属加工机刀 |
| Jinan MAG Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Shijiazhuang Hukay Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| OEMME S.p.A. | 意大利 | 2 | $5.1K | 非数控金属管机、非数控金属冲孔机 |
| Yilmaz Makine San. ve Tic. A.S. | 马来西亚 | 1 | $3.9K | 非数控金属剪机、8465机器零件 |
| ULUDAG DEMIR CELIK ALUMINYUM ITH. IHR. IML. PAZ. SAN. VE TIC. LTD. ST | 美国 | 1 | $1.6K | 非数控铣床、金属切割锯 |
| Ensinger China | 中国 | 1 | $337 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $808 |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | SHIJIAZHUANG HUKAY PRECISION TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 机床零件 | OEMME S.P.A. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 非数控铣床 | ULUDAG DEMIR CELIK ALUMINYUM ITH. IHR. IML. PAZ. SAN. VE TIC. LTD. ST | 土耳其 | $310 |