MINH PHAT MFG SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Minh Phát
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$98.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306383695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7C80CY |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | 2/4 Nguyễn Thị Sóc, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/4 Nguyễn Thị Sóc, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | +84908273888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $98.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 13 | $36.2K | 其他钢铁制品、盐酸 |
| IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $35.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | 8 | $14.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | 25 | $13.3K | 非乙烯塑料袋、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GREYSTONES DATA SYSTEM VIET NAM | 越南 | $16 |