Lam Anh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Lâm Anh
9
进口笔数
8
出口笔数
$150.2K
进口金额
$135.1K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-03-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900885179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV17KRE |
| 成立日期 | 2014-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đồng, Xã Ngọc Thanh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY LÂM ANH |
| 企业英文名称 | LAM ANH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đồng, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +84989646219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $74.1K |
| 中国 | 4 | $67.4K |
| 越南 | 3 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $135.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outreach Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.7K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Hin Doll Inc. | 韩国 | 3 | $41.9K | 塑料衣着附件、其他纸制品 |
| Outreach Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.6K | 聚酯机织物、零售合成纱线 |
| OUTREACH CO., LTD | 3 | $18.0K | 聚酯长丝织物、包覆橡胶绳 | |
| Jyco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 塑料衣着附件、合成纤维缝纫线 |
| JYCO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 填充用羽毛羽绒、塑料衣着附件 |
| Cong Ty TNHH May Lam Anh | 中国 | 1 | $300 | 毛皮服装、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| May Lam Anh Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $156 | 棉混纺染色布、尼龙聚酰胺织物 |
| Cong Ty TNHH May Lam Anh | 越南 | 1 | $96 | 填充用羽毛羽绒、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hin Doll Inc. | 韩国 | 8 | $135.1K | 男式化纤大衣、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 聚氨酯纺织物 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 聚酯长丝织物 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-19 | 25-70克非织造布 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-19 | 聚酯长丝织物 | OUTREACH CO., LTD | 韩国 | $286 |
| 2026-01-19 | 聚氨酯纺织物 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-13 | 聚酯长丝织物 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-13 | 其他人造窄幅布 | OUTREACH CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-13 | 金属钩环 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 非织造标签 | OUTREACH CO., LTD | 韩国 | $241 |
| 2026-01-13 | 聚氨酯纺织物 | OUTREACH CO LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 女式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $13.2K |
| 2026-03-09 | 男式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $10.8K |
| 2026-03-04 | 女式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 女式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 男式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-12 | 女式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $23.4K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $14.9K |
| 2026-02-07 | 男式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-07 | 女式化纤服装 | HIN DOLL INC | 韩国 | $4.3K |
| 2026-01-31 | 化纤女式大衣 | HIN DOLL INC | 韩国 | $840 |