Dai Minh Lam General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP ĐạI MINH LâM
6
进口笔数
0
出口笔数
$184.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314650908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM55EK88 |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | 198/13 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐẠI MINH LÂM |
| 企业英文名称 | DAI MINH LAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198/13 Thoại Ngọc Hầu, Khu phố 5, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0909158288 |
| 邮箱 | info@daiminhlam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 5 | $162.8K |
| 斯威士兰 | 1 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 6 | $184.8K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 分析仪器 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $38.1K |
| 2024-11-15 | 非泡沫塑料片 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $33.5K |
| 2024-06-13 | 非泡沫塑料片 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $22.6K |
| 2023-12-20 | 非泡沫塑料片 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $43.2K |
| 2023-11-01 | 非泡沫塑料片 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 瑞士 | $25.4K |
| 2023-08-08 | 非泡沫塑料片 | SWISSATEST TEST MATERIALIEN AG | 斯威士兰 | $21.9K |