Eastern Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Liên Doanh Eastern (Việt Nam)

113
进口笔数
59
出口笔数
$7.38M
进口金额
$59.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-22
最近出口
24
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $211.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $275.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $215.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $382.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-06进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $669 · 2 笔2024-09进口 $617.2K · 4 笔出口 $930 · 1 笔2024-10进口 $229.8K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $410.5K · 3 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-02进口 $530.8K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $510 · 2 笔2025-06进口 $635.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.4K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $362.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $146.8K · 3 笔出口 $92 · 1 笔2026-01进口 $266.7K · 5 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $4.7K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $108 · 2 笔2026-05进口 $347.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $348.0K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $211.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $275.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $215.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $382.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-06进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $669 · 2 笔2024-09进口 $617.2K · 4 笔出口 $930 · 1 笔2024-10进口 $229.8K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $410.5K · 3 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-02进口 $530.8K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $510 · 2 笔2025-06进口 $635.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.4K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $362.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $146.8K · 3 笔出口 $92 · 1 笔2026-01进口 $266.7K · 5 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $4.7K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $108 · 2 笔2026-05进口 $347.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $348.0K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303402445
企查查编码QVN7B9H4CT
成立日期2004-07-05
联系地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công ty liên doanh Eastern Việt Nam
企业英文名称Eastern Vietnam Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842866523969
邮箱linhdan@easternvn.com.vn
官网easternvn.com.vn
传真38725437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.1519亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
841899制冷设备零件
848110减压阀
852859非CRT显示器
850450其他电感器
902620压力测量仪
841490泵及压缩机零件
853530高压开关

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841430制冷压缩机
852859非CRT显示器
850151750W以下交流电机
841459其他风扇
854239其他电子IC
841899制冷设备零件
853890电器装置零件
853530高压开关
853720高压控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$3.14M
泰国47$2.32M
马来西亚37$744.1K
新加坡31$518.6K
美国42$215.6K
日本38$175.3K
德国27$89.9K
丹麦42$53.6K
墨西哥34$46.3K
意大利4$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡41$49.9K
丹麦14$4.2K
日本1$3.0K
韩国1$1.0K
印度1$800
中国1$288

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED70$6.23M制冷设备零件、制冷压缩机
Trane Technologies International Ltd.中国11$928.0K窗式/壁挂空调、制冷设备零件
Trans Cooling Co., Ltd.中国3$139.7K制冷压缩机、制冷设备零件
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡9$33.1K制冷设备零件、其他钢铁制品
CIMC Intermodal Equilink Co., Ltd.中国4$26.5K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S4$4.0K电力控制板、制冷设备零件
Trane Technologies Intl Ltd新加坡1$3.2K电力控制板
Globetracker ApS丹麦2$3.0K带接头绝缘电线、无线电导航仪
Star Express Technology Co., Ltd.泰国1$2.9K制冷压缩机、其他风扇
Trane Technologies International Ltd.意大利1$2.8K其他风扇、其他自动控制仪

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡18$17.5K制冷设备零件、其他塑料制品
EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED3$16.1K其他自动控制仪、制冷压缩机
Trane Tech新加坡15$12.7K电力控制板、制冷压缩机
MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S14$4.2K电力控制板、制冷压缩机
Daikin Industries, Ltd.日本1$3.0K窗式/壁挂空调、空调机零件
EASTERN 1961 CO LTD PTE新加坡3$1.9K过滤净化器零件、阴极射线管显示器
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.韩国1$1.0K存储器芯片、通信设备零件
CARRIER TECHNOLOGIES INDIA LIMITED印度1$800信号装置零件、电气信号装置
Container Products新加坡1$800电力控制板
Container Products Asia Pacific Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡1$800电力控制板

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他塑料制品EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$15
2026-06-23其他气泵EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$5.6K
2026-06-23液体气体测量仪EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$1.8K
2026-06-03其他制冷设备EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED新加坡$16.0K
2026-06-03电热电阻器EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED美国$1.3K
2026-06-03其他塑料制品EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$286
2026-06-03高压开关EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED日本$1.3K
2026-06-03数据处理机EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED匈牙利$450
2026-06-03750W以下交流电机EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$864
2026-06-03液体气体测量仪EASTERN (1961) COMPANY PRIVATE LIMITED中国$977

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22电力控制板CARRIER TECHNOLOGIES INDIA LIMITED印度$800
2026-06-19制冷压缩机Trane Tech新加坡$1.5K
2026-06-19其他电子ICTrane Tech新加坡$500
2026-06-19电力控制板Trane Tech新加坡$500
2026-06-02制冷压缩机Daikin Industries, Ltd.日本$3.0K
2026-04-20制冷设备零件MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$11
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$16
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$16
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$7
2026-04-20非液体温度计MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$2

相关企业 · 同类产品

Eastern Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →