Eastern Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Liên Doanh Eastern (Việt Nam)

107
进口笔数
56
出口笔数
$6.69M
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $272.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $211.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $275.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $215.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $382.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-06进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $669 · 2 笔2024-09进口 $617.2K · 4 笔出口 $930 · 1 笔2024-10进口 $229.8K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $410.5K · 3 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-02进口 $530.8K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $510 · 2 笔2025-06进口 $635.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.4K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $362.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $146.8K · 3 笔出口 $92 · 1 笔2026-01进口 $266.7K · 5 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $4.7K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $108 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $272.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $48.3K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $211.4K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $275.2K · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $215.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-04进口 $382.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 2 笔出口 $2.6K · 5 笔2024-06进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $669 · 2 笔2024-09进口 $617.2K · 4 笔出口 $930 · 1 笔2024-10进口 $229.8K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $410.5K · 3 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-02进口 $530.8K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.4K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $153.7K · 6 笔出口 $510 · 2 笔2025-06进口 $635.8K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-07进口 $175.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.4K · 11 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $362.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $146.8K · 3 笔出口 $92 · 1 笔2026-01进口 $266.7K · 5 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $4.7K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $113.6K · 3 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $108 · 2 笔

工商档案

企业注册号0303402445
企查查编码QVN7B9H4CT
成立日期2004-07-05
联系地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công ty liên doanh Eastern Việt Nam
企业英文名称Eastern Vietnam Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1 Đường số 12, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842866523969
邮箱linhdan@easternvn.com.vn
官网easternvn.com.vn
传真38725437
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.1519亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
841899制冷设备零件
848110减压阀
852859非CRT显示器
850450其他电感器
902620压力测量仪
853530高压开关
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841430制冷压缩机
852859非CRT显示器
850151750W以下交流电机
841459其他风扇
841899制冷设备零件
853890电器装置零件
854239其他电子IC
853530高压开关
853720高压控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$2.78M
泰国44$2.16M
马来西亚34$697.1K
新加坡28$477.2K
美国38$178.5K
日本34$155.0K
德国23$72.2K
丹麦39$43.3K
墨西哥32$43.1K
意大利4$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$47.4K
丹麦14$4.2K
韩国1$1.0K
中国1$288

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastern (1961) Co. Pte. Ltd.新加坡55$5.15M制冷设备零件、电力控制板
Trane Technologies International Ltd.中国10$925.3K窗式/壁挂空调、空调机零件
Eastern (1961) Co., Pte. Ltd.新加坡9$388.9K制冷设备零件、制冷压缩机
Trans Cooling Co., Ltd.中国2$120.0K其他钢铁管件、制冷压缩机
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡9$33.1K制冷设备零件、制冷压缩机
CIMC Intermodal Equilink Co., Ltd.中国4$26.5K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
TRANS COOLING CO., LTD.中国1$19.7K制冷压缩机、制冷设备零件
Trane Technologies International Ltd.新加坡1$6.4K制冷设备零件、电力控制板
Maersk Container Industry A/S丹麦4$4.0K制冷设备零件、电力控制板
Globetracker ApS丹麦2$3.0K带接头绝缘电线、天线及发射器

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡18$17.5K电力控制板、制冷设备零件
Eastern (1961) Co. Pte. Ltd.新加坡3$16.1K电力控制板、其他自动控制仪
Trane Tech新加坡13$9.2K电力控制板、制冷压缩机
Maersk Container Industry A/S丹麦14$4.2K电力控制板、静止变流器
Eastern 1961 Co., Ltd.新加坡3$1.9K过滤净化器零件、阴极射线管显示器
4c7bc6ff0472eb86bf2f3b5d01b459041$1.0K
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.1$1.0K智能手机、彩色电视接收机
Container Products新加坡1$800电力控制板
Container Products Asia Pacific Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡1$800电力控制板
Qingdao CIMC Reefer Trailer Co., Ltd.中国1$288贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$660
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-28制冷设备零件TRANS COOLING CO., LTD.中国$4.9K
2026-04-28制冷设备零件TRANS COOLING CO., LTD.中国$4.9K
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-28制冷压缩机TRANS COOLING CO., LTD.中国$660
2026-04-22减压阀EASTERN (1961) CO PTE LTD美国$2.6K
2026-04-22减压阀EASTERN (1961) CO PTE LTD美国$2.6K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20制冷设备零件MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$11
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$16
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$16
2026-04-20电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$7
2026-04-20非液体温度计MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$2
2026-04-20750W以下交流电机MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$1
2026-04-20非CRT显示器MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$2
2026-04-20750W以下交流电机MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$4
2026-04-20750W以下交流电机MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$1
2026-04-20制冷压缩机MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS丹麦$46

相关企业 · 同类产品

Eastern Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →