Eastern Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Liên Doanh Eastern (Việt Nam)
107
进口笔数
56
出口笔数
$6.69M
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303402445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B9H4CT |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | 1 Đường số 12, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty liên doanh Eastern Việt Nam |
| 企业英文名称 | Eastern Vietnam Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường số 12, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842866523969 |
| 邮箱 | linhdan@easternvn.com.vn |
| 官网 | easternvn.com.vn |
| 传真 | 38725437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.1519亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853530 | 高压开关 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.78M |
| 泰国 | 44 | $2.16M |
| 马来西亚 | 34 | $697.1K |
| 新加坡 | 28 | $477.2K |
| 美国 | 38 | $178.5K |
| 日本 | 34 | $155.0K |
| 德国 | 23 | $72.2K |
| 丹麦 | 39 | $43.3K |
| 墨西哥 | 32 | $43.1K |
| 意大利 | 4 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $47.4K |
| 丹麦 | 14 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $288 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern (1961) Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $5.15M | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Trane Technologies International Ltd. | 中国 | 10 | $925.3K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Eastern (1961) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $388.9K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Trans Cooling Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.0K | 其他钢铁管件、制冷压缩机 |
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $33.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| CIMC Intermodal Equilink Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.7K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Trane Technologies International Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Maersk Container Industry A/S | 丹麦 | 4 | $4.0K | 制冷设备零件、电力控制板 |
| Globetracker ApS | 丹麦 | 2 | $3.0K | 带接头绝缘电线、天线及发射器 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $17.5K | 电力控制板、制冷设备零件 |
| Eastern (1961) Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.1K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Trane Tech | 新加坡 | 13 | $9.2K | 电力控制板、制冷压缩机 |
| Maersk Container Industry A/S | 丹麦 | 14 | $4.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Eastern 1961 Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.9K | 过滤净化器零件、阴极射线管显示器 |
| 4c7bc6ff0472eb86bf2f3b5d01b45904 | 1 | $1.0K | ||
| SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. | 1 | $1.0K | 智能手机、彩色电视接收机 | |
| Container Products | 新加坡 | 1 | $800 | 电力控制板 |
| Container Products Asia Pacific Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800 | 电力控制板 |
| Qingdao CIMC Reefer Trailer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | TRANS COOLING CO., LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | EASTERN (1961) CO PTE LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | EASTERN (1961) CO PTE LTD | 美国 | $2.6K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $11 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $16 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $16 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $7 |
| 2026-04-20 | 非液体温度计 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $2 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $1 |
| 2026-04-20 | 非CRT显示器 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $2 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $4 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $1 |
| 2026-04-20 | 制冷压缩机 | MAERSK CONTAINER INDUSTRY AS | 丹麦 | $46 |