MINH HAU MFG & IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH HUấN
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSR16ED |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà 48, Thôn Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH HUẤN |
| 企业英文名称 | MINH HUAN PRODUCTION ANDTRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, Thôn Dụ Tiền, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84938861993 |
| 邮箱 | xnkminhhuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENGYU (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $26.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $823 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $350 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $229 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $360 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $554 |
| 2023-08-16 | 其他钢铁家用品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $550 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | FENGYU (HK) LTD | 中国 | $370 |