Vitech Technical Services & Equipment Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VITECH
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$943.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41S1SCW |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VITECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84945236399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $942.7K |
| 德国 | 1 | $950 |
| 瑞士 | 1 | $176 |
| 日本 | 1 | $59 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 100 | $884.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $52.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 德国 | 1 | $950 | 不可调扳手 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $176 | 不可调扳手 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $59 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $100 |