Phong Kieu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phong Kiều

111
进口笔数
21
出口笔数
$2.81M
进口金额
$282.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-23
最近出口
16
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.6K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-04进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.4K · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-11进口 $17.4K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.6K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-04进口 $154.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.3K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.4K · 4 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-11进口 $17.4K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303866609
企查查编码QVNMB0EJMT
成立日期2005-06-29
联系地址21 Đường 26, khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHONG KIỀU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Đường 26, khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话979788817
邮箱phongkieu@phongkieu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
320990水性聚合物涂料
381220复合增塑剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本89$1.77M
新加坡8$535.9K
中国8$410.5K
美国2$78.8K
韩国1$12.0K
加拿大1$2.1K
荷兰2$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利15$237.8K
越南1$16.0K
希腊1$6.6K
西班牙1$5.8K
马来西亚1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pantech Corp.日本65$1.27M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Pantech Corp.新加坡8$535.9K轻质乙烯共聚物、其他乙烯聚合物
PANTECH CORP日本12$268.2K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
TOA Corporation日本10$226.5K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd.中国1$212.0K其他橡塑机械、8477机器零件
Shandong Yineng International Trade Co., Ltd.中国1$126.0K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡2$78.8K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
7c1df6a7cf69279198f7f40dc892c0db2$12.4K
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$2.2K车身零件、其他车辆零件
Kyodo Chemical Co., Ltd.日本2$192复合增塑剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RGB Bamboo S.r.l.意大利15$237.8K人造纤维绳、其他塑料制品
RGB Bamboo S.r.l.越南1$16.0K人造纤维绳
Sprem Arena d.o.o.2$13.4K加工植物枝叶、人造纤维绳
Christos Pasalidis希腊1$6.6K人造纤维绳
Galacticblum西班牙1$5.8K加工切花、竹编篮筐
683cfe78cca4182c68187a2a93a2efaf1$2.4K

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他乙烯聚合物TOA CORP ORATION日本$18.2K
2026-04-23其他乙烯聚合物TOA CORP ORATION日本$18.2K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$9.0K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$3.0K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$8.9K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$11.9K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$3.0K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$2.5K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$9.0K
2026-04-15其他乙烯聚合物PANTECH CORP日本$8.9K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23其他塑料制品RGB BAMBOO SRL意大利$15.3K
2025-08-20其他塑料制品RGB BAMBOO SRL意大利$15.3K
2025-07-02乙烯聚合物塑料LUNAS PAPER INDUSTRIES & TRADING马来西亚$1.7K
2025-07-02乙烯聚合物塑料LUNAS PAPER INDUSTRIES & TRADING马来西亚$746
2025-07-01其他塑料制品RGB BAMBOO SRL意大利$14.9K
2025-07-01其他塑料制品RGB BAMBOO SRL意大利$68
2025-07-01其他塑料制品RGB BAMBOO SRL意大利$524
2025-06-25人造纤维绳RGB BAMBOO SRL意大利$14.1K
2025-06-25人造纤维绳RGB BAMBOO SRL意大利$25
2025-06-25人造纤维绳RGB BAMBOO SRL意大利$265

相关企业 · 同类产品

Phong Kieu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →