Phong Kieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Kiều
111
进口笔数
21
出口笔数
$2.81M
进口金额
$282.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-23
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303866609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB0EJMT |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | 21 Đường 26, khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG KIỀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường 26, khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | 979788817 |
| 邮箱 | phongkieu@phongkieu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $1.77M |
| 新加坡 | 8 | $535.9K |
| 中国 | 8 | $410.5K |
| 美国 | 2 | $78.8K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
| 加拿大 | 1 | $2.1K |
| 荷兰 | 2 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $237.8K |
| 越南 | 1 | $16.0K |
| 希腊 | 1 | $6.6K |
| 西班牙 | 1 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pantech Corp. | 日本 | 65 | $1.27M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Pantech Corp. | 新加坡 | 8 | $535.9K | 轻质乙烯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| PANTECH CORP | 日本 | 12 | $268.2K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| TOA Corporation | 日本 | 10 | $226.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $212.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shandong Yineng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $78.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 7c1df6a7cf69279198f7f40dc892c0db | 2 | $12.4K | ||
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kyodo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $192 | 复合增塑剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB Bamboo S.r.l. | 意大利 | 15 | $237.8K | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
| RGB Bamboo S.r.l. | 越南 | 1 | $16.0K | 人造纤维绳 |
| Sprem Arena d.o.o. | 2 | $13.4K | 加工植物枝叶、人造纤维绳 | |
| Christos Pasalidis | 希腊 | 1 | $6.6K | 人造纤维绳 |
| Galacticblum | 西班牙 | 1 | $5.8K | 加工切花、竹编篮筐 |
| 683cfe78cca4182c68187a2a93a2efaf | 1 | $2.4K |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | TOA CORP ORATION | 日本 | $18.2K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | TOA CORP ORATION | 日本 | $18.2K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | PANTECH CORP | 日本 | $8.9K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $15.3K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $15.3K |
| 2025-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | LUNAS PAPER INDUSTRIES & TRADING | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | LUNAS PAPER INDUSTRIES & TRADING | 马来西亚 | $746 |
| 2025-07-01 | 其他塑料制品 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $14.9K |
| 2025-07-01 | 其他塑料制品 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $68 |
| 2025-07-01 | 其他塑料制品 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $524 |
| 2025-06-25 | 人造纤维绳 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $14.1K |
| 2025-06-25 | 人造纤维绳 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $25 |
| 2025-06-25 | 人造纤维绳 | RGB BAMBOO SRL | 意大利 | $265 |