EMA Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 绘图设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ema Engineering
108
进口笔数
1
出口笔数
$188.0K
进口金额
$487
出口金额
2025-09-20
最近进口
2023-01-04
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310886814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN8C7FF |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | 124/104/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Ema Engineering |
| 企业英文名称 | EMA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/104/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $77.3K |
| 德国 | 19 | $51.7K |
| 中国 | 28 | $20.8K |
| 乌克兰 | 14 | $20.4K |
| 英国 | 5 | $9.0K |
| 中国台湾 | 6 | $5.7K |
| 捷克 | 2 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $874 |
| 美国 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $487 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 22 | $47.7K | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| Diatest Hermann Koltgen GmbH | 德国 | 14 | $40.4K | 其他数学仪器、绘图设备零件 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 19 | $29.7K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| PNVP Mikrotekh | 乌克兰 | 7 | $10.8K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.2K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| MICROTECH PRIVATE SCIENTIFIC MANUFACTURING ENTERPRISE | 拉脱维亚 | 6 | $7.0K | 测量仪器、固态存储设备 |
| Asimeto Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Kroepelin GmbH | 德国 | 4 | $3.0K | 测量仪器、绘图设备零件 |
| Cangzhou Famous International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 冷轧机、数控金属成形机 |
| ea68715353b2415d7c4531fc3b4aa200 | 4 | $1.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $487 | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 绘图设备零件 | Diatest Hermann Koltgen GmbH | 德国 | $351 |
| 2025-09-20 | 绘图设备零件 | Diatest Hermann Koltgen GmbH | 德国 | $351 |
| 2025-09-20 | 绘图设备零件 | Diatest Hermann Koltgen GmbH | 德国 | $383 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $51 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2025-09-06 | 绘图设备零件 | Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | $51 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他测量仪器 | Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2023-01-04 | 测量仪器 | Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2023-01-04 | 测量仪器 | Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $186 |