Duplo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUPLO VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$393.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312076798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YR32NQ |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | Số 86, Đường Đào Duy Từ, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUPLO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUPLO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86, Đường Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 08854045302 |
| 邮箱 | info@duplovietnam.com |
| 传真 | 08854045304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 124.968亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $345.5K |
| 中国 | 7 | $41.4K |
| 印度 | 1 | $6.4K |
| 瑞典 | 1 | $468 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duplo Corporation | 日本 | 51 | $340.8K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Duplo Corp. Oration | 中国 | 4 | $32.4K | 复印机、其他造纸机械 |
| M.M. International | 印度 | 2 | $12.8K | 建筑用碎石、膨化谷物食品 |
| DUPLO CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $5.9K | 其他办公设备、其他造纸机械 |
| DUPLO Corp. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $11 |
| 2026-04-22 | 滑轮飞轮 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $4 |
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $70 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $8 |
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $22 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | DUPLO CORP ORATION | 日本 | $9 |