New Generation Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Hệ Mới Châu á
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFM1A4M |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Lô 05-M1, khu đô thị mới yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ HỆ MỚI CHÂU Á |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 05-M1, khu đô thị mới yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437730777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $2.79M |
| 美国 | 3 | $133.4K |
| 韩国 | 2 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | 41 | $2.79M | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| EARTHRISE NUTRITIONALS LLC | 美国 | 1 | $68.5K | 其他食品制剂 |
| Earthrise Nutritionals Inc | 美国 | 2 | $64.9K | 其他食品制剂 |
| Green Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.9K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
| KFarm Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $31.7K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $31.7K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $20.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |