Viet Nhat Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Việt Nhật
57
进口笔数
2
出口笔数
$3.46M
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-12-09
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307773056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB51BNH7 |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | 12B Đường số 6, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12B Đường số 6, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84984624468 |
| 邮箱 | sales@vijaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $3.30M |
| 德国 | 2 | $106.1K |
| 捷克 | 1 | $22.6K |
| 美国 | 1 | $21.5K |
| 中国 | 4 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 18 | $978.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $577.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $280.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $263.4K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $231.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 4 | $227.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $216.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 2 | $128.5K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 2 | $92.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Processing Khounmixay Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $35.0K | 钢制容器(>300升)、360度挖掘机 |
| Viet Nhat Investment & Business Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $55.3K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $55.3K |
| 2026-03-25 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $39.5K |
| 2026-03-18 | 自行式压路机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 德国 | $38.1K |
| 2026-03-13 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $89.0K |
| 2025-11-14 | 360度挖掘机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $35.0K |
| 2025-11-14 | 360度挖掘机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $35.4K |
| 2025-04-28 | 360度挖掘机 | NDT CORP ORATION LTD | 日本 | $42.2K |
| 2025-03-20 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2025-03-20 | 平地机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $26.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 360度挖掘机 | VIET NHAT INVESSTMENT & BUSINESS SOLE CO.,LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.0K |
| 2024-01-05 | 360度挖掘机 | CASSAVA PROCESSING KHOUNMIXAY SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $35.0K |