Huy Hong Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN HUY HồNG
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$3.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315364515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P2JV5D |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | 2G Đường Đỗ Thị Phố, Ấp 5, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HUY HỒNG |
| 企业英文名称 | HUY HONG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2G Đường Đỗ Thị Phố, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84934101229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 113 | $3.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 98 | $3.48M | 其他钢棒材、其他钢铁制品 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $156.7K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.9K | 大理石子、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2026-04-02 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14.1K |
| 2026-03-23 | 其他钢棒材 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.2K |