Huy Hong Electrical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN HUY HồNG

0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$3.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315364515
企查查编码QVN4P2JV5D
成立日期2018-10-31
联系地址2G Đường Đỗ Thị Phố, Ấp 5, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HUY HỒNG
企业英文名称HUY HONG ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2G Đường Đỗ Thị Phố, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84934101229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721590其他钢棒材
72162180mm以下L型钢
760410非合金铝材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨113$3.79M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd.中国98$3.48M其他钢棒材、其他钢铁制品
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨11$156.7K大理石子、再生挂面纸板
Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd.越南4$150.9K大理石子、其他化学制剂

近期贸易明细

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$12.7K
2026-04-27其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$18.3K
2026-04-27其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$7.6K
2026-04-15其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$12.8K
2026-04-15其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$10.5K
2026-04-15其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$14.6K
2026-04-02其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.9K
2026-04-02其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$14.3K
2026-04-02其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$14.1K
2026-03-23其他钢棒材BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$11.2K

相关企业 · 同类产品

Huy Hong Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →