Hong Thai Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ HồNG THáI
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703162017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXUWD31 |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Số 4, đường N6, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HỒNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1176, Đường Cao Tốc Mỹ Phước-Tân Vạn, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84359179153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Samurai Ltd. | 中国 | 6 | $266.8K | 电力控制板、塑料灯具零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tangshan Longxiang Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.4K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.4K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Tangshan Longxiang Printing Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $94.0K | 纸张切割机 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Shanghai Rongyuesheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.8K | 其他造纸机械、柔性版印刷机 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Nakamori Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 聚酯塑料片材、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-04 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-04 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-04 | 其他造纸机械 | RUIAN SANLIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 纸张切割机 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 纸容器制造机 | E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 包装机械 | — | 中国 | $19.0K |
| 2026-02-02 | 纸张切割机 | TANGSHAN LONGXIANG PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $113.4K |
| 2025-12-15 | 其他造纸机械 | SHANGHAI RONGYUESHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |