MY KHANH ECO-TOURISM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Sinh Thái Mỹ Khánh
1
进口笔数
0
出口笔数
$37.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800451980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYVG2SE |
| 成立日期 | 2002-01-07 |
| 联系地址 | 335, Lộ Vòng Cung, Xã Mỹ Khánh, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH SINH THÁI MỸ KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 335, Lộ Vòng Cung, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +842923846260 |
| 邮箱 | mykhanhtourist@gmail.com |
| 官网 | www.mykhanh.com |
| 传真 | 02923846260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870380 | 电动车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 车辆制动零件 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $243 |
| 2026-01-12 | 静止变流器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-01-12 | 轻型商用车轮胎 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-01-12 | 电动车 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $243 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-01-12 | 车轮零件 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-01-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-01-12 | 计量计数器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |