Hanoi Wood Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ Hà NộI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$179.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108290128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY43NA3 |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Văn Quán, Xã Đỗ Động, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI WOOD IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Quán, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84932243883 |
| 邮箱 | hanoiwoodexp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $142.1K |
| 越南 | 1 | $36.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan, TP Bang Tuong | 中国 | 4 | $142.1K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan Bang Tuong City | 越南 | 1 | $36.9K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-16 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI JVXINYUAN TP BANG TUONG | 中国 | $33.1K |
| 2023-07-15 | 木薯淀粉 | HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan, TP Bang Tuong | 中国 | $36.9K |
| 2023-07-10 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI JVXINYUAN TP BANG TUONG | 中国 | $36.3K |
| 2023-07-09 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI JVXINYUAN TP BANG TUONG | 中国 | $35.8K |
| 2023-07-06 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI JVXINYUAN TP BANG TUONG | 越南 | $36.9K |