Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT TúI XáCH FAMILY VIệT NAM
2
进口笔数
3
出口笔数
$2.7K
进口金额
$43.7K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2024-01-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301025112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJK2XTQ |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Lô A18, KCN Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT TÚI XÁCH FAMILY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAMILY VIET NAM WEAVING HANDBAG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A18, KCN Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842753895678 |
| 邮箱 | leo@baihetextile.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.0K |
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑纺箱盒、人造纤维缝纫线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 人造纤维缝纫线、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 70-150克非织造布 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2023-11-29 | 金属钩环 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2023-11-20 | 染色聚酯布 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $174 |
| 2023-11-20 | 染色聚酯布 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 染色聚酯布 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-20 | 人造纤维缝纫线 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2023-11-20 | 染色聚酯布 | Family Viet Nam Weaving Handbag Co., Ltd. | 中国 | $63 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-17 | 其他塑纺箱盒 | Fujian Putong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $73 |