HUU VINH DV TM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV VTECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN18WU3 |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | 76/07 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HỮU VINH |
| 企业英文名称 | HUU VINH DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84932196206 |
| 邮箱 | huuvinhme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.5K |
| 意大利 | 1 | $900 |
| 德国 | 1 | $780 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $5.2K | 压力测量仪、高压继电器 |
| NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他测量仪器 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $780 |
| 2025-05-12 | 液体计量表 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-16 | 其他测量仪器 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $900 |
| 2024-09-17 | 其他测量仪器 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-09-05 | 液体计量表 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-15 | 其他电路开关装置 | NINGBO YINZHOU SHUNYI CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-22 | 液体计量表 | CHANGSHA LUOSEN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |