S.J.C LTD.,
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101630867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DW77AM |
| 成立日期 | 2012-08-20 |
| 联系地址 | 285/13A Tổ 16, khu phố 2, đường Lãnh Binh Thái, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Tấn Phúc S.J.C |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285/13A Tổ 16, khu phố 2, đường Lãnh Binh Thái, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84983128343 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | 7 | $41.0K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $5.1K |
| 2024-04-10 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $11.0K |
| 2024-02-28 | 切割大理石 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $5.3K |
| 2023-12-15 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-16 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
| 2023-07-03 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $5.1K |
| 2023-06-02 | 加工大理石制品 | VPF GLOBAL JOINT STOCK CO | 越南 | $5.0K |