HQT International Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HQT

17
进口笔数
204
出口笔数
$560.5K
进口金额
$14.87M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-09-13
最近出口
9
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.3K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.3K · 2 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-10进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900808012
企查查编码QVN67U34H3
成立日期2017-04-18
联系地址Số 297, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HQT
企业英文名称HQT INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 297, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02053818246
邮箱ctyhqt.ls@gmail.com
传真02053818246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
071331干绿豆
071332干赤豆
120242去壳花生
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
080131带壳腰果
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$388.4K
马达加斯加3$82.3K
肯尼亚1$73.0K
玻利维亚1$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$13.97M
越南3$213.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国4$216.4K其他食用蔬菜
Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$84.8K其他食用蔬菜
Diamond Agro Commodities Ltd.肯尼亚1$73.0K干木豆、干绿豆
ETS Ekobary et Fils马达加斯加2$62.3K去壳花生、干绿豆
Henan Kangmanxin Industrial Co., Ltd.中国1$60.5K卫生用品
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国2$20.0K药用植物、其他干果
ETS Ekbary et Fils马达加斯加1$20.0K干赤豆
Wagon Logistics (T) Co., Ltd.坦桑尼亚1$16.8K去壳花生
Ningming Tiancheng Trading Co., Ltd.中国1$6.7K其他食用蔬菜

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products中国47$5.62M其他食用蔬菜、去壳腰果
Longzhou Guanglong Planting Professional Cooperative中国57$5.38M其他食用蔬菜、其他鲜果
Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国9$1.03M木薯淀粉、其他香蕉
Longzhou County Weimin Professional Cooperatives中国7$813.2K其他食用蔬菜
Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.22$484.7K其他食用蔬菜
Jinyu Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County中国5$320.3K其他食用蔬菜、整姜
Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd.中国22$303.9K其他食用蔬菜、其他干鱼
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国10$102.6K其他食用蔬菜、番石榴芒果山竹
Fangchenggang City Fangcheng District Longmin Trade Co., Ltd.中国6$42.0K其他食用蔬菜
Guangxi Ningming County Mingyao Import & Export Trade Co., Ltd.3$20.2K其他含油籽仁、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06干绿豆DIAMOND AGRO COMMODITIES LTD.肯尼亚$73.0K
2024-11-25干赤豆ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$10.0K
2024-11-25干赤豆ETS EKBARY ET FILS马达加斯加$20.0K
2024-11-25干绿豆ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$10.0K
2024-10-07去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$12.3K
2024-10-07干绿豆ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$30.0K
2024-09-24去壳花生WAGON LOGISTICS (T) CO LTD玻利维亚$16.8K
2024-09-20卫生用品HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD中国$6.8K
2024-09-20卫生用品HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD中国$6.8K
2024-09-20卫生用品HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD中国$8.6K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13带壳腰果DONGXING YIJING FOOD CO LTD中国$53.7K
2023-10-11未碾磨香料籽YULIN FUDA INTERNATIONAL SPICE TRADING CO., LTD越南$199.5K
2023-06-13其他食用蔬菜LONGZHOU COUNTY WEIMIN PROFESSIONAL COOPERATIVES中国$54.0K
2023-06-13其他食用蔬菜LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$113.2K
2023-06-13其他食用蔬菜LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$167.2K
2023-06-13其他食用蔬菜LONGZHOU COUNTY WEIMIN PROFESSIONAL COOPERATIVES中国$162.1K
2023-06-12其他食用蔬菜LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$56.6K
2023-06-12其他食用蔬菜LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$56.6K
2023-06-12其他食用蔬菜LONGZHOU COUNTY XIN ABUNDANT AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS中国$162.1K
2023-06-12其他食用蔬菜LONGZHOU COUNTY XIN ABUNDANT AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS中国$107.1K

相关企业 · 同类产品

HQT International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →