HQT International Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HQT
17
进口笔数
204
出口笔数
$560.5K
进口金额
$14.87M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-09-13
最近出口
9
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900808012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67U34H3 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 297, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HQT |
| 企业英文名称 | HQT INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 297, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02053818246 |
| 邮箱 | ctyhqt.ls@gmail.com |
| 传真 | 02053818246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $388.4K |
| 马达加斯加 | 3 | $82.3K |
| 肯尼亚 | 1 | $73.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $13.97M |
| 越南 | 3 | $213.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $216.4K | 其他食用蔬菜 |
| Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.8K | 其他食用蔬菜 |
| Diamond Agro Commodities Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $73.0K | 干木豆、干绿豆 |
| ETS Ekobary et Fils | 马达加斯加 | 2 | $62.3K | 去壳花生、干绿豆 |
| Henan Kangmanxin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 卫生用品 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 药用植物、其他干果 |
| ETS Ekbary et Fils | 马达加斯加 | 1 | $20.0K | 干赤豆 |
| Wagon Logistics (T) Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $16.8K | 去壳花生 |
| Ningming Tiancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products | 中国 | 47 | $5.62M | 其他食用蔬菜、去壳腰果 |
| Longzhou Guanglong Planting Professional Cooperative | 中国 | 57 | $5.38M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Pingxiang Xintong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.03M | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Longzhou County Weimin Professional Cooperatives | 中国 | 7 | $813.2K | 其他食用蔬菜 |
| Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 22 | $484.7K | 其他食用蔬菜 | |
| Jinyu Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 中国 | 5 | $320.3K | 其他食用蔬菜、整姜 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $303.9K | 其他食用蔬菜、其他干鱼 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $102.6K | 其他食用蔬菜、番石榴芒果山竹 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Longmin Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.0K | 其他食用蔬菜 |
| Guangxi Ningming County Mingyao Import & Export Trade Co., Ltd. | 3 | $20.2K | 其他含油籽仁、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 干绿豆 | DIAMOND AGRO COMMODITIES LTD. | 肯尼亚 | $73.0K |
| 2024-11-25 | 干赤豆 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $10.0K |
| 2024-11-25 | 干赤豆 | ETS EKBARY ET FILS | 马达加斯加 | $20.0K |
| 2024-11-25 | 干绿豆 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $10.0K |
| 2024-10-07 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $12.3K |
| 2024-10-07 | 干绿豆 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $30.0K |
| 2024-09-24 | 去壳花生 | WAGON LOGISTICS (T) CO LTD | 玻利维亚 | $16.8K |
| 2024-09-20 | 卫生用品 | HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-20 | 卫生用品 | HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-20 | 卫生用品 | HENAN KANGMANXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 带壳腰果 | DONGXING YIJING FOOD CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2023-10-11 | 未碾磨香料籽 | YULIN FUDA INTERNATIONAL SPICE TRADING CO., LTD | 越南 | $199.5K |
| 2023-06-13 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU COUNTY WEIMIN PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $54.0K |
| 2023-06-13 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $113.2K |
| 2023-06-13 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $167.2K |
| 2023-06-13 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU COUNTY WEIMIN PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $162.1K |
| 2023-06-12 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $56.6K |
| 2023-06-12 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU GUANGLONG PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $56.6K |
| 2023-06-12 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU COUNTY XIN ABUNDANT AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $162.1K |
| 2023-06-12 | 其他食用蔬菜 | LONGZHOU COUNTY XIN ABUNDANT AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $107.1K |