Thinh Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thịnh Việt

139
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302229389
企查查编码QVNF9JS0WW
成立日期2001-02-21
联系地址Số 49 Đường 31F, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỊNH VIỆT
企业英文名称THINHVIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49 Đường 31F, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862818155
邮箱thinhvietco@thinhvietco.com.vn
传真+842862818156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
848410金属复合垫圈
848420机械密封件
400931纺织增强橡胶管
870891车辆散热器
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克32$456.8K
德国71$314.6K
中国77$261.0K
美国26$259.2K
中国台湾18$132.2K
波兰24$110.7K
印度30$57.5K
乌克兰14$53.6K
墨西哥12$40.8K
奥地利26$25.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd.新加坡44$864.3K过滤净化器零件、内燃机滤油器
MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd.新加坡30$386.3K柴油机零件、发动机泵
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡3$222.5K阀门龙头、过滤净化器零件
FILDA FILTERS CORP中国台湾11$121.1K过滤净化器零件、内燃机滤油器
ElringKlinger AG德国19$113.3K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
Hifi Filter France法国10$22.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
5b1937a88a67e433ded515c650ce195d1$18.5K
Murrplastik Systemtechnik GmbH德国5$10.7K其他塑料制品、塑料管件
Guangzhou Junfeng Auto Parts Co., Ltd.中国3$3.7K其他气泵
VOMAPARTS土耳其5$2.8K钢制气罐、纺织增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD中国$3.7K
2026-04-29过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD中国$683
2026-04-29过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD中国$683
2026-04-29过滤净化器零件MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD中国$3.7K
2026-04-28金属复合垫圈ELRINGKLINGER AG德国$279
2026-04-28金属复合垫圈ELRINGKLINGER AG德国$279
2026-04-24柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.印度$37
2026-04-24柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$48
2026-04-24柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.奥地利$221
2026-04-24柴油机零件MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD.德国$48

相关企业 · 同类产品

Thinh Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →