Thinh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Việt
139
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302229389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9JS0WW |
| 成立日期 | 2001-02-21 |
| 联系地址 | Số 49 Đường 31F, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH VIỆT |
| 企业英文名称 | THINHVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Đường 31F, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862818155 |
| 邮箱 | thinhvietco@thinhvietco.com.vn |
| 传真 | +842862818156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 32 | $456.8K |
| 德国 | 71 | $314.6K |
| 中国 | 77 | $261.0K |
| 美国 | 26 | $259.2K |
| 中国台湾 | 18 | $132.2K |
| 波兰 | 24 | $110.7K |
| 印度 | 30 | $57.5K |
| 乌克兰 | 14 | $53.6K |
| 墨西哥 | 12 | $40.8K |
| 奥地利 | 26 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $864.3K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $386.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $222.5K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| FILDA FILTERS CORP | 中国台湾 | 11 | $121.1K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| ElringKlinger AG | 德国 | 19 | $113.3K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Hifi Filter France | 法国 | 10 | $22.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| 5b1937a88a67e433ded515c650ce195d | 1 | $18.5K | ||
| Murrplastik Systemtechnik GmbH | 德国 | 5 | $10.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Guangzhou Junfeng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 其他气泵 |
| VOMAPARTS | 土耳其 | 5 | $2.8K | 钢制气罐、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL FILTER TECHNOLOGY (S E A) PTE LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 德国 | $279 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | ELRINGKLINGER AG | 德国 | $279 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 印度 | $37 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $48 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 奥地利 | $221 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | MS MOTORSERVICE TRADING (ASIA) PTE. LTD. | 德国 | $48 |