Happy Farm One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷冻鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HAPPY FARM
8
进口笔数
0
出口笔数
$515.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702698334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY98C8VU |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | 38 Nguyễn Chí Thanh, Tổ 61, khu phố 5, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HAPPY FARM |
| 企业英文名称 | HAPPY FARM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 61, khu phố 5, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84901335233 |
| 邮箱 | tamphan2709@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $514.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Bao Tian Xia Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $458.3K | 冷冻鲍鱼、加工鲍鱼 |
| Fuzhou Dah Chong Shing Feed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 猫狗饲料 |
| Fujian High Fortune Bio-Tech Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 鱼油脂 |
| TIMCARE TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 其他阴离子表面活性剂、其他氨基酸 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-01-22 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2025-12-16 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2025-12-08 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2025-11-07 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-11-07 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-11-07 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-11-07 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-11-07 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-08 | 其他氨基酸 | TIMCARE TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $720 |