Bode SCM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 冷冻鲍鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế BODE SCM GROUP
39
进口笔数
1
出口笔数
$17.87M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317802972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GQSE1E |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 762-764 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BODE SCM GROUP |
| 企业英文名称 | BODE INTERNATIONAL SCM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 151-153 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đ ến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966389299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 030192 | 活鳗鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030192 | 活鳗鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $13.36M |
| 中国 | 37 | $4.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARINE TREASURE ENTERPRISE | 马来西亚 | 2 | $13.36M | 岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼 |
| Uptop Trading Ltd. | 中国 | 14 | $1.84M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fujian Bao Tian Xia Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.24M | 冷冻鲍鱼、加工鲍鱼 |
| Fujian Rongjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $765.5K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Zhongshan Taishan Feed Co., Ltd. | 中国 | 5 | $395.1K | 猫狗饲料 |
| Fuqing Mingxin Seafood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.6K | 冷冻鲍鱼、加工鲍鱼 |
| Hansan Enterprise LLP | 中国 | 1 | $84.1K | 冷冻鲍鱼 |
| Nantong Big Great Trade Corp. | 中国 | 2 | $33.6K | 体育器材、活鳗鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIK CO.,LTD | 1 | $6.3K | 活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-25 | 冷冻鲍鱼 | FUJIAN BAO TIAN XIA AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-02-03 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN TAISHAN FEED CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-02-03 | 猫狗饲料 | ZHONGSHAN TAISHAN FEED CO LTD | 中国 | $57.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 活鳗鱼 | MERIK CO.,LTD | — | $3.1K |
| 2026-01-20 | 活鳗鱼 | MERIK CO.,LTD | — | $3.3K |