King Foods Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại King Foods
65
进口笔数
0
出口笔数
$5.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313750018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BFQ3XC |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | 28 Đường số 8, Khu Dân Cư T30, Ấp 5A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KING FOODS |
| 企业英文名称 | KING FOODS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909790211 |
| 邮箱 | kellytran255@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030732 | 冻贻贝 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.68M |
| 澳大利亚 | 14 | $1.78M |
| 美国 | 5 | $907.2K |
| 挪威 | 3 | $272.3K |
| 加拿大 | 1 | $207.4K |
| 日本 | 2 | $88.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 11 | $1.20M | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Changli County Yongjun Freezing Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $847.3K | 冻扇贝 |
| Zhejiang Tianhe Aquatic Products Inc., Ltd. | 中国 | 10 | $634.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻甲壳动物 |
| JBS USA Food Co. | 美国 | 3 | $601.6K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $579.1K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| JBS USA Food Company | 美国 | 2 | $305.7K | 冻去骨牛肉 |
| Ocean Venture AS | 挪威 | 3 | $272.3K | 冷冻烟熏蟹 |
| Qinhuangdao Chenglong Frozen Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $237.0K | 冻扇贝、扇贝及扇贝科贝类 |
| Oriental Fishery Group Corp. | 中国 | 3 | $137.5K | 冻贻贝、加工贻贝 |
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $113.3K | 冻罗非鱼片、加工软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他冷冻甲壳动物 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-12 | 其他冷冻甲壳动物 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-03-31 | 冻扇贝 | RISESUN FOOD TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 冻扇贝 | RISESUN FOOD TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 冻扇贝 | RISESUN FOOD TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-31 | 冻扇贝 | RISESUN FOOD TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻甲壳动物 | ZHEJIANG TIANHE AQUATIC PRODUCTS INC LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $153.1K |
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $73.7K |
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $1.2K |