Vinh Hong Furniture Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NộI THấT VINH HườNG
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109122221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM8W8G1 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Số 9, Khu Cầu Lớn, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT VINH HƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52, xóm Nam, thôn Thụy Hà, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84979150552 |
| 邮箱 | luongnt1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $2.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 53 | $2.77M | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 乙烯聚合物塑料 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $5 |
| 2025-03-14 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $2 |
| 2025-03-14 | 焊接材料 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $8 |
| 2025-03-14 | 铜合金管件 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $5 |
| 2025-03-14 | 自粘塑料卷 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3 |
| 2025-03-14 | 纱线及绳制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $19 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $2 |
| 2025-02-25 | 纱线及绳制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $24 |
| 2025-02-25 | 手工带锯条 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $60 |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $5 |