Viet Cuong Construction Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG XâY DựNG VIệT CườNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600307840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG5PD5V |
| 成立日期 | 2003-02-17 |
| 联系地址 | Ngã 3 Khuôn Ngàn, Xã Phú Xuyên, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG XÂY DỰNG VIỆT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET CUONG CONSTRUCTION CONCRETE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Khuôn Ngàn, Xã Phú Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842083522286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $1.07M |
| 中国 | 1 | $434.3K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 欧盟 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rinzing Pfeiffer GmbH | 荷兰 | 1 | $711.6K | 手工工具套装、矿物燃料成型机 |
| Guangxi Zhongsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $434.3K | 矿物粉碎机、工业干燥机 |
| Prinzing-Pfeiffer GmbH | 德国 | 3 | $354.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Prinzing Pfeiffer GmbH | 德国 | 4 | $2.7K | 矿物材料模具、矿物燃料成型机 |
| Transglobal Express GmbH | 德国 | 1 | $868 | 外科缝合粘合材料、未曝光相纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 电力控制板 | Prinzing Pfeiffer GmbH | 德国 | $521 |
| 2024-01-23 | 矿物处理机器 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2024-01-23 | 矿物粉碎机 | Guangxi Zhongsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
| 2024-01-23 | 其他连续输送机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-01-23 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $183.4K |
| 2024-01-23 | 矿物处理机器 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-01-23 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-01-23 | 矿物处理机器 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2023-11-02 | 发动机泵 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 意大利 | $757 |
| 2023-11-02 | 非泡沫橡胶密封件 | PRINZING PFEIFFER GMBH | 意大利 | $106 |