Hanhe Vietnam New Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HANHE VIệT NAM
86
进口笔数
196
出口笔数
$3.82M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFCM6CB |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Căn hộ số BT13, Đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HANHE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANHE VIETNAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 đường Võ Cường 97, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84865828504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $3.82M |
| 美国 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $1.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.53M | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $855.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Fengmao Tianyi Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 11 | $619.2K | 硫酸、磷酸类 |
| Guangdong Hongyangtong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $350.2K | 硫酸、磷酸类 |
| Guangxi Donglin Food & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.1K | 磷酸类、磷钾肥料 |
| Huizhou Chynbrand Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.8K | 硫酸 |
| Yunnan Chengjiang Huaye Phosphorus Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.3K | 磷酸类 |
| SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $62.0K | 其他化学制剂 |
| Zhongshan Zhengqun Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 磷酸类 |
| Hubei Dongte Special Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 运输集装箱、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $963.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $581.5K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $79.4K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $56.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 28 | $33.8K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $10.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.4K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.1K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 钢制容器(>300升) | Hubei Dongte Special Equipment Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-05-15 | 其他化学制剂 | SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-05-15 | 其他化学制剂 | SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-05-15 | 其他化学制剂 | SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-05-15 | 其他化学制剂 | SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 盐酸 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-24 | 磷酸类 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-24 | 草酸化合物 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-24 | 磷酸类 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 硫酸 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 工业清洁制剂 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 草酸化合物 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $419 |
| 2026-06-18 | 氩气 | Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 工业清洁制剂 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | — | $820 |