Hanhe Vietnam New Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HANHE VIệT NAM

86
进口笔数
196
出口笔数
$3.82M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-06-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 3 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-07进口 $112.2K · 5 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $134.9K · 4 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-09进口 $121.5K · 6 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-10进口 $72.6K · 3 笔出口 $40.9K · 10 笔2024-11进口 $90.8K · 2 笔出口 $60.4K · 15 笔2024-12进口 $164.3K · 5 笔出口 $26.8K · 7 笔2025-01进口 $341.8K · 7 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-03进口 $130.1K · 5 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-04进口 $236.2K · 4 笔出口 $78.3K · 4 笔2025-05进口 $112.8K · 3 笔出口 $83.9K · 11 笔2025-06进口 $57.7K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-07进口 $337.5K · 6 笔出口 $457.3K · 9 笔2025-08进口 $164.2K · 4 笔出口 $132.3K · 16 笔2025-09进口 $292.5K · 7 笔出口 $124.3K · 8 笔2025-10进口 $141.1K · 2 笔出口 $149.3K · 17 笔2025-11进口 $104.6K · 2 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-12进口 $117.5K · 3 笔出口 $51.2K · 9 笔2026-01进口 $218.2K · 4 笔出口 $26.5K · 4 笔2026-02进口 $183.2K · 2 笔出口 $14.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2026-04进口 $424.1K · 4 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-05进口 $62.0K · 1 笔出口 $130.9K · 12 笔2026-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.0K · 3 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-07进口 $112.2K · 5 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-08进口 $134.9K · 4 笔出口 $15.7K · 5 笔2024-09进口 $121.5K · 6 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-10进口 $72.6K · 3 笔出口 $40.9K · 10 笔2024-11进口 $90.8K · 2 笔出口 $60.4K · 15 笔2024-12进口 $164.3K · 5 笔出口 $26.8K · 7 笔2025-01进口 $341.8K · 7 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-03进口 $130.1K · 5 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-04进口 $236.2K · 4 笔出口 $78.3K · 4 笔2025-05进口 $112.8K · 3 笔出口 $83.9K · 11 笔2025-06进口 $57.7K · 1 笔出口 $20.4K · 6 笔2025-07进口 $337.5K · 6 笔出口 $457.3K · 9 笔2025-08进口 $164.2K · 4 笔出口 $132.3K · 16 笔2025-09进口 $292.5K · 7 笔出口 $124.3K · 8 笔2025-10进口 $141.1K · 2 笔出口 $149.3K · 17 笔2025-11进口 $104.6K · 2 笔出口 $56.3K · 8 笔2025-12进口 $117.5K · 3 笔出口 $51.2K · 9 笔2026-01进口 $218.2K · 4 笔出口 $26.5K · 4 笔2026-02进口 $183.2K · 2 笔出口 $14.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 7 笔2026-04进口 $424.1K · 4 笔出口 $18.9K · 5 笔2026-05进口 $62.0K · 1 笔出口 $130.9K · 12 笔2026-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $59.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301245695
企查查编码QVNVFCM6CB
成立日期2023-05-25
联系地址Căn hộ số BT13, Đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HANHE VIỆT NAM
企业英文名称HANHE VIETNAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22 đường Võ Cường 97, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84865828504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
280920磷酸类
382499其他化学制剂
381590其他催化剂制剂
280700硫酸
283510次磷酸盐及亚磷酸盐
293399其他杂环化合物
283324硫酸镍
290539其他无环二元醇
291990磷酸酯类

出口

HS 编码产品
280700硫酸
280920磷酸类
291711草酸化合物
340290工业清洁制剂
280610盐酸
382590化工残渣
282619其他氟化物
340590其他擦亮剂
281512烧碱溶液
281511固体烧碱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$3.82M
美国1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$1.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国21$1.53M工业清洁制剂、其他化学制剂
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国30$855.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Fengmao Tianyi Supply Chain Service Co., Ltd.中国11$619.2K硫酸、磷酸类
Guangdong Hongyangtong Chemical Co., Ltd.中国8$350.2K硫酸、磷酸类
Guangxi Donglin Food & Chemical Co., Ltd.中国5$137.1K磷酸类、磷钾肥料
Huizhou Chynbrand Chemical Co., Ltd.中国5$102.8K硫酸
Yunnan Chengjiang Huaye Phosphorus Chemicals Co., Ltd.中国2$91.3K磷酸类
SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国1$62.0K其他化学制剂
Zhongshan Zhengqun Chemical Trade Co., Ltd.中国1$26.9K磷酸类
Hubei Dongte Special Equipment Co., Ltd.中国1$20.8K运输集装箱、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南26$963.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南92$581.5K其他钢铁制品、印刷标签
Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南9$79.4K真空瓶及零件、其他钢铁制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南9$56.3K其他塑料制品、自粘塑料片
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南28$33.8K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南8$22.5K其他电子IC、其他塑料制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南13$10.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$6.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.4K金属加工机刀、其他塑料制品
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$3.1K其他钢铁制品、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-21钢制容器(>300升)Hubei Dongte Special Equipment Co., Ltd.中国$20.8K
2026-05-15其他化学制剂SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$20.2K
2026-05-15其他化学制剂SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$20.2K
2026-05-15其他化学制剂SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$13.5K
2026-05-15其他化学制剂SHENZHEN XINCHI SHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$8.1K
2026-04-15其他化学制剂Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国$44.5K
2026-04-15其他化学制剂Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国$9.0K
2026-04-15其他化学制剂Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国$44.5K
2026-04-15其他化学制剂Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国$22.3K
2026-04-15其他化学制剂Huizhou Hanhuihe Environmental Technology Co., Ltd.中国$18.3K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29盐酸CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$318
2026-06-24磷酸类CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-24草酸化合物CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$318
2026-06-24磷酸类CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24硫酸CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-24工业清洁制剂CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-24草酸化合物CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$210
2026-06-22工业清洁制剂Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$419
2026-06-18氩气Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-17工业清洁制剂ALK Vina Shareholding Co., Ltd.—$820

相关企业 · 同类产品

Hanhe Vietnam New Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →