GNT Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GNT VIệT NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$117.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSC672Y |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GNT VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84327325915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $117.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $47.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $749 |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $749 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $433 |
| 2025-10-30 | 其他铝制品 | Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | $433 |